Nghĩa
Trang phục mặc cho một mục đích hoặc vai diễn cụ thể như sân khấu, sự kiện hay quay phim.
Giải thích
Mặc dù nó có thể chỉ đến trang phục thông thường, nhưng trong các kịch, phim, lễ hội và nghi thức, nó thường được dùng để chỉ những bộ quần áo được chuẩn bị cho một vai trò hoặc cảnh.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Mặc dù nó có thể chỉ đến trang phục thông thường, nhưng trong các kịch, phim, lễ hội và nghi thức, nó thường được dùng để chỉ những bộ quần áo được chuẩn bị cho một vai trò hoặc cảnh.
Nghĩa chính 1
Trang phục mặc cho một mục đích hoặc vai diễn cụ thể như sân khấu, sự kiện hay quay phim.
Ví dụ
-
出演者は本番前に舞台衣装へ着替えた。
Diễn viên thay sang phục trang sân khấu trước giờ biểu diễn.
-
時代考証に基づいて映画の衣装が制作された。
Phục trang của bộ phim được thiết kế dựa trên khảo chứng lịch sử.
-
祭りの華やかな衣装を着た人々が通りを進んだ。
Người dân mặc trang phục lễ hội rực rỡ bước xuống đường phố, và những người đàn ông mặc áo dài trắng đi theo.
Cách kết hợp thường dùng
-
舞台衣装
Trang phục sân khấu
-
衣装を着る
Mặc trang phục để mặc.
-
衣装を制作する
Làm trang phục để tạo ra trang phục.
-
華やかな衣装
Trang phục lộng lẫy, rực rỡ.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thường chỉ một bộ trang phục hoàn chỉnh phù hợp với mục đích cụ thể như sân khấu, sự kiện hay vai diễn, hơn là quần áo hằng ngày nói chung.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「衣装(いしょう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 仕事や学問などに熱心に励み、力を尽くす。
- 関係するもののすべて、全部。
- 舞台・行事・撮影など、特定の目的や役柄のために着る服装。
- 心を一つにすること、同じ気持ちになること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 舞台・行事・撮影など、特定の目的や役柄のために着る服装。
Giải thích: 「衣装」 thường dùng trong cụm 「舞台衣装」(Trang phục sân khấu).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
