Nghĩa
Có tính chất, chủng loại hoặc nguồn gốc khác căn bản với những thứ khác.
Giải thích
Diễn tả một yếu tố trong cùng tập thể hoặc cấu trúc có tính chất khác với các yếu tố khác, nên toàn thể không đồng nhất.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả một yếu tố trong cùng tập thể hoặc cấu trúc có tính chất khác với các yếu tố khác, nên toàn thể không đồng nhất.
Nghĩa chính 1
Có tính chất, chủng loại hoặc nguồn gốc khác căn bản với những thứ khác.
Ví dụ
-
この二つの問題は似て見えるが、本質的には異質だ。
Hai vấn đề này có vẻ giống nhau nhưng về bản chất lại khác nhau.
-
異質な文化を受け入れることで、組織に新しい視点が生まれた。
Việc chấp nhận văn hóa khác biệt đã mang lại một góc nhìn mới cho tổ chức và tạo ra những quan điểm mới.
-
作品の中に一つだけ異質な要素があり、強い違和感を与える。
Trong tác phẩm có một yếu tố duy nhất khác hẳn, tạo cảm giác lạc lõng mạnh.
Cách kết hợp thường dùng
-
異質な要素
Các yếu tố khác biệt là các yếu tố không giống nhau.
-
異質な文化
Một nền văn hóa khác biệt.
-
本質的に異質だ
Tính chất khác biệt về bản chất.
-
異質なものを組み合わせる
Tạo ra sự kết hợp của các chất khác nhau.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ khác một chút về bề ngoài mà nhấn mạnh khác biệt về tính chất, nguồn gốc hoặc cấu trúc. Khi nói về con người hay văn hóa cần tránh ngữ cảnh mang tính loại trừ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「異質(いしつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 同じ種類の中では珍しく、独特で目新しいこと。
- 製品・建築・工芸品などの形や模様に施す工夫されたデザイン。
- 性質・種類・成り立ちなどが他と根本的に異なる様子。
- 舞台・行事・撮影など、特定の目的や役柄のために着る服装。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 性質・種類・成り立ちなどが他と根本的に異なる様子。
Giải thích: 「異質」 thường dùng trong cụm 「異質な要素」(Các yếu tố khác biệt là các yếu tố không giống nhau.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
