benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「威信」

Cách đọc
いしん
Từ loại
noun

Nghĩa

Uy tín và danh tiếng xã hội có được nhờ thành tích hoặc thẩm quyền.

Giải thích

Thẩm quyền hay uy tín là sự công nhận của cộng đồng đối với một quốc gia, tổ chức hoặc chuyên gia thông qua việc đánh giá năng lực và thành tích của họ.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Thẩm quyền hay uy tín là sự công nhận của cộng đồng đối với một quốc gia, tổ chức hoặc chuyên gia thông qua việc đánh giá năng lực và thành tích của họ.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Uy tín và danh tiếng xã hội có được nhờ thành tích hoặc thẩm quyền.

Ví dụ

  1. 政府は国家の威信をかけて国際会議の運営に臨んだ。

    Chính phủ tổ chức hội nghị quốc tế với quyết tâm giữ gìn uy tín quốc gia.

  2. 不正の発覚で、その研究機関の威信は大きく揺らいだ。

    Việc sai phạm bị phát hiện khiến uy tín của viện nghiên cứu lung lay nghiêm trọng.

  3. 長年の成果が専門家としての威信を支えている。

    Thành quả nhiều năm nâng đỡ uy tín của ông với tư cách chuyên gia.

Cách kết hợp thường dùng

  • 国家の威信

    Danh dự của quốc gia.

  • 威信をかける

    Để tạo dựng uy tín.

  • 威信が揺らぐ

    Sự tin tưởng bị rung chuyển, uy tín bị rung lắc.

  • 威信を保つ

    Bảo vệ uy tín của mình.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Thường thì nó thể hiện quyền lực và uy tín mà một quốc gia, tổ chức hay nghề nghiệp nào đó đang duy trì trong xã hội hơn là tính cách bên trong của cá nhân.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「威信(いしん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 幕末から明治初期に起きた政治・社会の大変革である明治維新。
  2. 実績や権威によって社会から得ている信用と名声。
  3. 言葉に出さなくても、互いの気持ちや考えが自然に通じ合うこと。
  4. 性質・種類・成り立ちなどが他と根本的に異なる様子。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 実績や権威によって社会から得ている信用と名声。

Giải thích: 「威信」 thường dùng trong cụm 「国家の威信」(Danh dự của quốc gia.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1