Nghĩa
Cuộc Duy tân Minh Trị, biến đổi lớn về chính trị và xã hội từ cuối thời Mạc phủ đến đầu thời Minh Trị.
Giải thích
Trong lịch sử Nhật Bản, từ này chủ yếu chỉ Duy tân Minh Trị; nói chung cũng chỉ cuộc cải cách lớn làm mới nền chính trị hoặc thể chế cũ.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Trong lịch sử Nhật Bản, từ này chủ yếu chỉ Duy tân Minh Trị; nói chung cũng chỉ cuộc cải cách lớn làm mới nền chính trị hoặc thể chế cũ.
Nghĩa chính 1
Cuộc Duy tân Minh Trị, biến đổi lớn về chính trị và xã hội từ cuối thời Mạc phủ đến đầu thời Minh Trị.
Ví dụ
-
明治維新によって政治制度と社会の仕組みが大きく変化した。
Duy tân Minh Trị làm thay đổi lớn chế độ chính trị và cấu trúc xã hội.
-
この博物館では維新前後の人々の暮らしを紹介している。
Bảo tàng này giới thiệu cuộc sống của người dân trước và sau Cách mạng tháng Tám.
Cách kết hợp thường dùng
-
明治維新
Duy tân Minh Trị
-
維新前後の社会
Xã hội trước và sau Cách mạng tháng Tám.
-
維新の志士
Đảng viên Cải cách Tự do (Renovación Socialista)
Nghĩa khác 2
Cải cách lớn lao và cải tiến chính trị và thể chế, từ đầu đến cuối.
Ví dụ
-
指導者は国の制度を根本から改める維新を掲げた。
Lãnh đạo đã đề ra một cuộc cải cách toàn diện, thay đổi cơ cấu của đất nước.
Cách kết hợp thường dùng
-
維新を成し遂げる
Để đạt được sự đổi mới.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong ngữ cảnh lịch sử, "Mỹ Trị" thường được dùng để chỉ chính quyền Minh Trị. source sense 3 là một tên gọi của các đảng phái chính trị hiện đại không nằm trong lựa chọn này.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「維新(いしん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 幕末から明治初期に起きた政治・社会の大変革である明治維新。
- 言葉に出さなくても、互いの気持ちや考えが自然に通じ合うこと。
- 性質・種類・成り立ちなどが他と根本的に異なる様子。
- 同じ種類の中では珍しく、独特で目新しいこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 幕末から明治初期に起きた政治・社会の大変革である明治維新。
Giải thích: 「維新」 thường dùng trong cụm 「明治維新」(Duy tân Minh Trị).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
