benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「遺跡」

Cách đọc
いせき
Từ loại
noun

Nghĩa

Dấu tích của công trình, khu định cư hoặc mộ phần cho thấy hoạt động của con người trong quá khứ.

Giải thích

Chỉ dấu tích của kiến trúc hoặc việc sử dụng đất còn lại trên mặt đất hay dưới lòng đất, làm manh mối tìm hiểu đời sống, chính trị và tôn giáo xưa.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ dấu tích của kiến trúc hoặc việc sử dụng đất còn lại trên mặt đất hay dưới lòng đất, làm manh mối tìm hiểu đời sống, chính trị và tôn giáo xưa.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Dấu tích của công trình, khu định cư hoặc mộ phần cho thấy hoạt động của con người trong quá khứ.

Ví dụ

  1. 発掘調査で古代の集落遺跡が見つかった。

    Cuộc khai quật đã phát hiện di tích một khu định cư cổ.

  2. この遺跡から当時の土器や道具が多数出土した。

    Nhiều đồ gốm và công cụ thời đó đã được khai quật từ di tích này.

  3. 地域では貴重な遺跡を保存し、学習に活用している。

    Các di tích lịch sử quý giá trong khu vực được bảo tồn và sử dụng để học tập, nghiên cứu và lưu giữ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 遺跡を発掘する

    Việc khai quật để tìm ra di tích.

  • 古代の遺跡

    Những di tích cổ xưa.

  • 遺跡を保存する

    Bảo tồn di tích để bảo vệ di sản.

  • 集落遺跡

    Khu vực này là nơi có nhiều di tích lịch sử.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nó không phải là một địa hình tự nhiên, mà là nơi để lại dấu vết của hoạt động và cuộc sống con người. Các vật thể cá nhân có thể mang theo thường được phân biệt với "di sản".

Câu hỏi luyện tập mẫu

「遺跡(いせき)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 他人に与えた精神的苦痛を償うために支払う金銭。
  2. 出来事や人物を後の世に伝えるため、文字を刻んで建てた石。
  3. 過去の人間活動を示す建物・集落・墓などの跡。
  4. 実績や権威によって社会から得ている信用と名声。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 過去の人間活動を示す建物・集落・墓などの跡。

Giải thích: 「遺跡」 thường dùng trong cụm 「遺跡を発掘する」(Việc khai quật để tìm ra di tích.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1