benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「異性」

Cách đọc
いせい
Từ loại
noun

Nghĩa

Người có giới tính khác với mình.

Giải thích

Trong bối cảnh phân biệt giới tính, nó được sử dụng để chỉ một người thuộc về một giới tính khác với mình.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Trong bối cảnh phân biệt giới tính, nó được sử dụng để chỉ một người thuộc về một giới tính khác với mình.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Người có giới tính khác với mình.

Ví dụ

  1. 学生時代から異性の友人とも自然に交流してきた。

    Từ thời sinh viên, tôi đã giao lưu tự nhiên với cả bạn bè khác giới.

  2. 異性に対する接し方を一つの型で決めつけるべきではない。

    Không nên áp đặt một khuôn mẫu duy nhất cho cách ứng xử với người khác giới.

  3. 調査では異性との交際経験についても質問した。

    Ngoài ra, họ còn được hỏi về những trải nghiệm tình dục với người khác giới và các mối quan hệ tình dụ c

Cách kết hợp thường dùng

  • 異性の友人

    Bạn bè khác giới.

  • 異性に好意を持つ

    Có xu hướng ưa thích người khác giới.

  • 異性との交際

    Quan hệ tình dục với người khác giới.

  • 異性への関心

    Quan tâm đến người khác giới.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là cách diễn đạt truyền thống đối lập với ‘cùng giới’ và dựa trên khuôn khổ nam–nữ; trong ngữ cảnh không giới hạn giới tính thành hai loại, cách nói cụ thể và bao quát hơn có thể phù hợp.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「異性(いせい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 自分とは性別が異なる人。
  2. 過去の人間活動を示す建物・集落・墓などの跡。
  3. 他人に与えた精神的苦痛を償うために支払う金銭。
  4. 出来事や人物を後の世に伝えるため、文字を刻んで建てた石。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 自分とは性別が異なる人。

Giải thích: 「異性」 thường dùng trong cụm 「異性の友人」(Bạn bè khác giới.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1