Nghĩa
Sức mạnh tác động mạnh đến đối tượng hoặc xung quanh, tạo ảnh hưởng hay hiệu quả.
Giải thích
Chỉ tác dụng lớn hoặc sức mạnh của dụng cụ, công nghệ, hiện tượng tự nhiên chẳng hạn.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ tác dụng lớn hoặc sức mạnh của dụng cụ, công nghệ, hiện tượng tự nhiên chẳng hạn.
Nghĩa chính 1
Sức mạnh tác động mạnh đến đối tượng hoặc xung quanh, tạo ảnh hưởng hay hiệu quả.
Ví dụ
-
新しい装置は、細かな検査で威力を発揮した。
Thiết bị mới phát huy hiệu quả trong các cuộc kiểm tra tỉ mỉ.
-
岸壁に打ちつける波を見て、自然の威力を実感した。
Nhìn sóng đập vào bờ kè cảng, tôi cảm nhận rõ sức mạnh của thiên nhiên.
-
この道具の威力は、実際に使って初めて分かった。
Chỉ khi thực sự sử dụng, tôi mới hiểu sức mạnh của dụng cụ này.
Cách kết hợp thường dùng
-
威力を発揮する
phát huy sức mạnh
-
威力が増す
sức mạnh tăng lên
-
自然の威力
sức mạnh của thiên nhiên
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng trong 威力を発揮する và 威力を増す. Không chỉ dùng cho sức phá hủy mà còn cho hiệu quả giải quyết vấn đề.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「威力(いりょく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 周囲とは際立って異なる、目立った特色。
- 人や集団に感じられる、活気にあふれた勢い。
- 相手や周囲に強く働きかけ、影響や効果を及ぼす力。
- 自分とは性別が異なる人。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 相手や周囲に強く働きかけ、影響や効果を及ぼす力。
Giải thích: 「威力」 thường dùng trong cụm 「威力を発揮する」(phát huy sức mạnh).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
