benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「一変」

Cách đọc
いっぺん
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Thay đổi hoàn toàn trạng thái hoặc diện mạo.

Giải thích

Nói về sự thay đổi đột ngột hoặc rõ ràng của một cảm xúc, thái độ, tình huống, v.v.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nói về sự thay đổi đột ngột hoặc rõ ràng của một cảm xúc, thái độ, tình huống, v.v.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Thay đổi hoàn toàn trạng thái hoặc diện mạo.

Ví dụ

  1. 発表を聞いた瞬間、会場の空気が一変した。

    Ngay khi nghe được bài phát biểu của ông, không khí trong hội trường đã thay đổi.

  2. 彼は質問されると表情を一変させた。

    Khi được hỏi, anh ta thay đổi khuôn mặt và nói rằng anh ta không biết gì về vụ việc.

  3. 新しい道路の開通で町の様子が一変した。

    Thị trấn đã thay đổi với việc mở rộng các con đường mới, và sự xuất hiện của những con đường này đã làm cho thị trấn trở nên khác biệt.

Cách kết hợp thường dùng

  • 状況が一変する

    Tình hình thay đổi hoàn toàn

  • 態度を一変させる

    Để thay đổi thái độ của họ.

  • 表情が一変する

    Biểu cảm thay đổi hoàn toàn.

  • 雰囲気が一変する

    Bầu không khí sẽ thay đổi.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này nhấn mạnh mức độ của sự thay đổi, nên khó dùng để chỉ những điều chỉnh nhỏ hay những thay đổi nhỏ dần.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「一変(いっぺん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. それまでとはまったく異なる状態に変わること。
  2. 特に出来がよく、価値の高い優れた品。
  3. 物事が思いどおり進まず、焦りや怒りを感じる。
  4. ある意見・判断とは異なる考え、またはそれに対する反対意見。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. それまでとはまったく異なる状態に変わること。

Giải thích: 「一変」 thường dùng trong cụm 「状況が一変する」(Tình hình thay đổi hoàn toàn).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1