Nghĩa
Người trí thức có học vấn và kiến thức cao.
Giải thích
Chỉ người có nền tảng học thuật, văn hóa tốt; tùy ngữ cảnh có thể mang ý mỉa mai là quá thiên về lý luận.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ người có nền tảng học thuật, văn hóa tốt; tùy ngữ cảnh có thể mang ý mỉa mai là quá thiên về lý luận.
Nghĩa chính 1
Người trí thức có học vấn và kiến thức cao.
Ví dụ
-
彼は文学にも科学にも詳しいインテリとして知られている。
Anh ấy nổi tiếng là trí thức am hiểu cả văn học lẫn khoa học.
-
現場の経験とインテリの専門知識を結び付ける必要がある。
Cần kết hợp kinh nghiệm hiện trường với tri thức chuyên môn của giới trí thức.
-
彼女はインテリらしい落ち着いた話し方をする。
Cô ấy nói chuyện điềm tĩnh theo phong thái trí thức.
Cách kết hợp thường dùng
-
インテリ層
tầng lớp trí thức
-
インテリらしい
có vẻ trí thức
-
都会のインテリ
trí thức thành thị
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không phải dạng rút gọn của từ chỉ trí thông minh mà là từ chỉ người; có thể mang sắc thái đánh giá hoặc mỉa mai.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「インテリ」の意味として最も近いものを選んでください。
- 高い教育や知識を持つ知識人。
- 一度だけ敗れること、または一つの敗北。
- それまでとはまったく異なる状態に変わること。
- 特に出来がよく、価値の高い優れた品。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 高い教育や知識を持つ知識人。
Giải thích: 「インテリ」 thường dùng trong cụm 「インテリ層」(tầng lớp trí thức).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
