benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「インテリ」

Cách đọc
インテリ
Từ loại
noun

Nghĩa

Người trí thức có học vấn và kiến thức cao.

Giải thích

Chỉ người có nền tảng học thuật, văn hóa tốt; tùy ngữ cảnh có thể mang ý mỉa mai là quá thiên về lý luận.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ người có nền tảng học thuật, văn hóa tốt; tùy ngữ cảnh có thể mang ý mỉa mai là quá thiên về lý luận.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Người trí thức có học vấn và kiến thức cao.

Ví dụ

  1. 彼は文学にも科学にも詳しいインテリとして知られている。

    Anh ấy nổi tiếng là trí thức am hiểu cả văn học lẫn khoa học.

  2. 現場の経験とインテリの専門知識を結び付ける必要がある。

    Cần kết hợp kinh nghiệm hiện trường với tri thức chuyên môn của giới trí thức.

  3. 彼女はインテリらしい落ち着いた話し方をする。

    Cô ấy nói chuyện điềm tĩnh theo phong thái trí thức.

Cách kết hợp thường dùng

  • インテリ層

    tầng lớp trí thức

  • インテリらしい

    có vẻ trí thức

  • 都会のインテリ

    trí thức thành thị

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không phải dạng rút gọn của từ chỉ trí thông minh mà là từ chỉ người; có thể mang sắc thái đánh giá hoặc mỉa mai.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「インテリ」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 高い教育や知識を持つ知識人。
  2. 一度だけ敗れること、または一つの敗北。
  3. それまでとはまったく異なる状態に変わること。
  4. 特に出来がよく、価値の高い優れた品。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 高い教育や知識を持つ知識人。

Giải thích: 「インテリ」 thường dùng trong cụm 「インテリ層」(tầng lớp trí thức).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1