benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「インターナショナル」

Cách đọc
インターナショナル
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Có tính quốc tế và liên quan đến nhiều quốc gia hoặc nền văn hóa.

Giải thích

Diễn tả tổ chức, sự kiện hay bầu không khí không giới hạn trong một nước mà vượt biên giới.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Diễn tả tổ chức, sự kiện hay bầu không khí không giới hạn trong một nước mà vượt biên giới.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Có tính quốc tế và liên quan đến nhiều quốc gia hoặc nền văn hóa.

Ví dụ

  1. 各国の学生が集まり、教室はインターナショナルな雰囲気だ。

    Sinh viên nhiều nước tập trung nên lớp học có bầu không khí quốc tế.

  2. この都市では毎年インターナショナルな映画祭が開かれる。

    Thành phố này tổ chức liên hoan phim quốc tế mỗi năm.

  3. 彼女はインターナショナルな環境で働いた経験が豊富だ。

    Cô ấy có nhiều kinh nghiệm làm việc trong môi trường quốc tế.

Cách kết hợp thường dùng

  • インターナショナルな雰囲気

    bầu không khí quốc tế

  • インターナショナルな組織

    tổ chức quốc tế

  • インターナショナルスクール

    trường quốc tế

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nhiều cách gọi đã cố định thành tên riêng; trong văn thông thường đôi khi có thể thay bằng tính từ quốc tế.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「インターナショナル」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 高い教育や知識を持つ知識人。
  2. 一度だけ敗れること、または一つの敗北。
  3. 国際的で、複数の国や文化に関わるさま。
  4. それまでとはまったく異なる状態に変わること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 国際的で、複数の国や文化に関わるさま。

Giải thích: 「インターナショナル」 thường dùng trong cụm 「インターナショナルな雰囲気」(bầu không khí quốc tế).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1