benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「インターホン」

Cách đọc
インターホン
Từ loại
noun

Nghĩa

Thiết bị nối lối vào tòa nhà với bên trong để nói chuyện.

Giải thích

Dùng xác nhận khách hoặc liên lạc giữa các phòng; một số loại có hình ảnh.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Dùng xác nhận khách hoặc liên lạc giữa các phòng; một số loại có hình ảnh.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Thiết bị nối lối vào tòa nhà với bên trong để nói chuyện.

Ví dụ

  1. 玄関のインターホンが鳴ったので、画面を確認した。

    Chuông cửa có hình reo nên tôi kiểm tra màn hình.

  2. 来客はインターホンで部屋番号を呼び出してください。

    Khách đến vui lòng dùng hệ thống intercom để gọi số phòng.

  3. 古いインターホンを録画機能付きの機種に交換した。

    Chúng tôi thay hệ thống intercom cũ bằng loại có chức năng ghi hình.

Cách kết hợp thường dùng

  • インターホンが鳴る

    hệ thống intercom đổ chuông

  • インターホンで応答する

    trả lời qua hệ thống intercom

  • テレビ付きインターホン

    hệ thống intercom có hình

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không phải điện thoại thông thường mà là thiết bị liên lạc giới hạn trong tòa nhà hoặc với lối vào.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「インターホン」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 国際的で、複数の国や文化に関わるさま。
  2. 高い教育や知識を持つ知識人。
  3. 一度だけ敗れること、または一つの敗北。
  4. 建物の入口と室内などを結び、通話するための装置。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 建物の入口と室内などを結び、通話するための装置。

Giải thích: 「インターホン」 thường dùng trong cụm 「インターホンが鳴る」(hệ thống intercom đổ chuông).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1