Nghĩa
Thiết bị nối lối vào tòa nhà với bên trong để nói chuyện.
Giải thích
Dùng xác nhận khách hoặc liên lạc giữa các phòng; một số loại có hình ảnh.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Dùng xác nhận khách hoặc liên lạc giữa các phòng; một số loại có hình ảnh.
Nghĩa chính 1
Thiết bị nối lối vào tòa nhà với bên trong để nói chuyện.
Ví dụ
-
玄関のインターホンが鳴ったので、画面を確認した。
Chuông cửa có hình reo nên tôi kiểm tra màn hình.
-
来客はインターホンで部屋番号を呼び出してください。
Khách đến vui lòng dùng hệ thống intercom để gọi số phòng.
-
古いインターホンを録画機能付きの機種に交換した。
Chúng tôi thay hệ thống intercom cũ bằng loại có chức năng ghi hình.
Cách kết hợp thường dùng
-
インターホンが鳴る
hệ thống intercom đổ chuông
-
インターホンで応答する
trả lời qua hệ thống intercom
-
テレビ付きインターホン
hệ thống intercom có hình
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không phải điện thoại thông thường mà là thiết bị liên lạc giới hạn trong tòa nhà hoặc với lối vào.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「インターホン」の意味として最も近いものを選んでください。
- 国際的で、複数の国や文化に関わるさま。
- 高い教育や知識を持つ知識人。
- 一度だけ敗れること、または一つの敗北。
- 建物の入口と室内などを結び、通話するための装置。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 建物の入口と室内などを結び、通話するための装置。
Giải thích: 「インターホン」 thường dùng trong cụm 「インターホンが鳴る」(hệ thống intercom đổ chuông).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
