benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「陰気」

Cách đọc
いんき
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Có bầu không khí hoặc tính cách tối tăm, ảm đạm, thiếu tươi sáng và sinh khí.

Giải thích

Từ này dùng để chỉ những người có tính cách, giọng nói, vẻ mặt và hành vi ảm đạm, khiến cho mọi người xung quanh cảm thấy đen tối.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ này dùng để chỉ những người có tính cách, giọng nói, vẻ mặt và hành vi ảm đạm, khiến cho mọi người xung quanh cảm thấy đen tối.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Có bầu không khí hoặc tính cách tối tăm, ảm đạm, thiếu tươi sáng và sinh khí.

Ví dụ

  1. 地下の部屋は薄暗くて陰気な感じがした。

    Phòng ngủ dưới tầng hầm tối tăm và ảm đạm, có vẻ như nó đã bị phá hủy.

  2. 彼は陰気な声で昨日の出来事を語った。

    Anh ta kể lại những gì xảy ra hôm qua với giọng nói ảm đạm.

  3. カーテンを替えると、陰気だった店内が明るくなった。

    Sau khi thay đổi rèm cửa, không gian ảm đạm của quán trở nên sáng sủa hơn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 陰気な雰囲気

    Bầu không khí ảm đạm, u ám.

  • 陰気な声

    Một giọng nói ảm đạm.

  • 陰気な性格

    tính cách u ám

  • 陰気になる

    Điều này khiến tôi cảm thấy chán nản.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nó không giống như sự im lặng và bình tĩnh, mà là một tính cách dễ bị đánh giá tiêu cực.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「陰気(いんき)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 仕事や家の中心的役割を退き、静かに暮らすこと。
  2. 神仏に願いを伝えたり、心から実現を願ったりすること。
  3. 雰囲気や性格が暗く、晴れや活気がないこと。
  4. 高速道路へ出入りしたり、別の高速道路へ接続したりする施設。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 雰囲気や性格が暗く、晴れや活気がないこと。

Giải thích: 「陰気」 thường dùng trong cụm 「陰気な雰囲気」(Bầu không khí ảm đạm, u ám.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1