Nghĩa
Thời xa xưa, đặc biệt là thời đại cổ trong lịch sử.
Giải thích
Cách nói văn chương, hoài cổ về quá khứ xa cách hiện đại; đọc là “inishie”.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Cách nói văn chương, hoài cổ về quá khứ xa cách hiện đại; đọc là “inishie”.
Nghĩa chính 1
Thời xa xưa, đặc biệt là thời đại cổ trong lịch sử.
Ví dụ
-
古の都の跡を歩いた。
Tôi đi qua di tích cố đô thời xưa.
-
この祭りは古から伝わるという。
Lễ hội này được cho là truyền từ thuở xa xưa.
-
歌人は古の物語に思いを寄せた。
Nhà thơ gửi lòng về câu chuyện cổ.
Cách kết hợp thường dùng
-
古の時代
thời xa xưa
-
古をしのぶ
hoài niệm thuở xưa
-
遠い古
thời cổ xa xăm
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ vật cũ mà là từ văn viết chỉ một thời đại quá khứ xa xôi.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「古(いにしえ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 雰囲気や性格が暗く、晴れや活気がないこと。
- 遠い昔、特に歴史上の古い時代。
- 仕事や家の中心的役割を退き、静かに暮らすこと。
- 神仏に願いを伝えたり、心から実現を願ったりすること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 遠い昔、特に歴史上の古い時代。
Giải thích: 「古」 thường dùng trong cụm 「古の時代」(thời xa xưa).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
