benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「古」

Cách đọc
いにしえ
Từ loại
noun

Nghĩa

Thời xa xưa, đặc biệt là thời đại cổ trong lịch sử.

Giải thích

Cách nói văn chương, hoài cổ về quá khứ xa cách hiện đại; đọc là “inishie”.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Cách nói văn chương, hoài cổ về quá khứ xa cách hiện đại; đọc là “inishie”.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Thời xa xưa, đặc biệt là thời đại cổ trong lịch sử.

Ví dụ

  1. 古の都の跡を歩いた。

    Tôi đi qua di tích cố đô thời xưa.

  2. この祭りは古から伝わるという。

    Lễ hội này được cho là truyền từ thuở xa xưa.

  3. 歌人は古の物語に思いを寄せた。

    Nhà thơ gửi lòng về câu chuyện cổ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 古の時代

    thời xa xưa

  • 古をしのぶ

    hoài niệm thuở xưa

  • 遠い古

    thời cổ xa xăm

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không chỉ vật cũ mà là từ văn viết chỉ một thời đại quá khứ xa xôi.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「古(いにしえ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 雰囲気や性格が暗く、晴れや活気がないこと。
  2. 遠い昔、特に歴史上の古い時代。
  3. 仕事や家の中心的役割を退き、静かに暮らすこと。
  4. 神仏に願いを伝えたり、心から実現を願ったりすること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 遠い昔、特に歴史上の古い時代。

Giải thích: 「古」 thường dùng trong cụm 「古の時代」(thời xa xưa).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1