Nghĩa
Hiện tượng giá cả nói chung tăng liên tục và giá trị tiền tệ giảm tương đối.
Giải thích
Không phải một vài mặt hàng tăng tạm thời mà là mức giá chung của nền kinh tế đi lên.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Không phải một vài mặt hàng tăng tạm thời mà là mức giá chung của nền kinh tế đi lên.
Nghĩa chính 1
Hiện tượng giá cả nói chung tăng liên tục và giá trị tiền tệ giảm tương đối.
Ví dụ
-
原材料高と通貨安がインフレを加速させた。
Giá nguyên liệu và đồng tiền yếu đã đẩy nhanh lạm phát.
-
急激なインフレで家計の負担が増えている。
Lạm phát nhanh đang làm tăng gánh nặng gia đình.
-
中央銀行はインフレを抑えるため金利を引き上げた。
Ngân hàng trung ương tăng lãi suất để kiềm chế lạm phát.
Cách kết hợp thường dùng
-
インフレが進む
lạm phát gia tăng
-
インフレを抑える
kiềm chế lạm phát
-
急激なインフレ
lạm phát nhanh
Điểm cần lưu ý khi dùng
Tên đầy đủ là inflation, còn hiện tượng ngược lại được gọi là giảm phát.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「インフレ」の意味として最も近いものを選んでください。
- 遠い昔、特に歴史上の古い時代。
- 雰囲気や性格が暗く、晴れや活気がないこと。
- 物価が全体として継続的に上昇し、お金の価値が相対的に下がる現象。
- 仕事や家の中心的役割を退き、静かに暮らすこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 物価が全体として継続的に上昇し、お金の価値が相対的に下がる現象。
Giải thích: 「インフレ」 thường dùng trong cụm 「インフレが進む」(lạm phát gia tăng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
