benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「インフォメーション」

Cách đọc
インフォメーション
Từ loại
noun

Nghĩa

Thông tin, hướng dẫn hoặc quầy cung cấp chúng.

Giải thích

Dùng cho cả thông tin về địa điểm, dịch vụ trong cơ sở và quầy hướng dẫn khách.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Dùng cho cả thông tin về địa điểm, dịch vụ trong cơ sở và quầy hướng dẫn khách.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Thông tin, hướng dẫn hoặc quầy cung cấp chúng.

Ví dụ

  1. 詳しい時刻は駅のインフォメーションで尋ねてください。

    Hãy hỏi giờ chi tiết tại quầy thông tin của nhà ga.

  2. 入口のインフォメーションに会場案内が置かれている。

    Tại quầy thông tin ở lối vào có đặt sơ đồ hội trường.

  3. 館内のインフォメーションを多言語で表示した。

    Thông tin trong tòa nhà được hiển thị bằng nhiều ngôn ngữ.

Cách kết hợp thường dùng

  • インフォメーションセンター

    trung tâm thông tin

  • インフォメーションで尋ねる

    hỏi tại quầy thông tin

  • 館内インフォメーション

    thông tin trong tòa nhà

Điểm cần lưu ý khi dùng

Với thông tin nói chung dùng từ thông tin, còn quầy hướng dẫn trong cơ sở dùng quầy chỉ dẫn có thể rõ hơn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「インフォメーション」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物価が全体として継続的に上昇し、お金の価値が相対的に下がる現象。
  2. 案内や情報、またはそれを提供する窓口。
  3. 遠い昔、特に歴史上の古い時代。
  4. 雰囲気や性格が暗く、晴れや活気がないこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 案内や情報、またはそれを提供する窓口。

Giải thích: 「インフォメーション」 thường dùng trong cụm 「インフォメーションセンター」(trung tâm thông tin).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1