Nghĩa
Đóng dấu trên các tài liệu như giấy tờ chứng minh danh tính, tổ chức, cá nhân.
Giải thích
Để xác nhận, người dùng có thể nhập vào các thông tin cá nhân như tên, địa chỉ, số điện thoại và mật khẩu.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Để xác nhận, người dùng có thể nhập vào các thông tin cá nhân như tên, địa chỉ, số điện thoại và mật khẩu.
Nghĩa chính 1
Đóng dấu trên các tài liệu như giấy tờ chứng minh danh tính, tổ chức, cá nhân.
Ví dụ
-
申請書の指定欄に印を押してください。
Vui lòng đóng dấu vào ô được chỉ định trên đơn.
-
契約には代表者の印が必要だ。
Hợp đồng cần phải được ký bởi đại diện của bạn.
-
契約書には会社の印が押されている。
Hợp đồng được in dấu của công ty và có chữ ký của chủ sở hữu.
Cách kết hợp thường dùng
-
印を押す
Đặt dấu ấn của bạn bằng cách nhấn vào.
-
代表者の印
Dấu hiệu của đại diện
-
印が必要
Cần có dấu hiệu.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Với cách đọc いん, từ này chủ yếu là cách nói trang trọng chỉ con dấu; khác cách đọc しるし chỉ dấu hiệu thông thường.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「印(いん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 組織や集団に属する人を表す語。
- 空中の放電によって一瞬明るく見える光、いなずま。
- 依頼・提案などを受け入れず、断る。
- 本人・組織の証明として文書などに押す印章。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 本人・組織の証明として文書などに押す印章。
Giải thích: 「印」 thường dùng trong cụm 「印を押す」(Đặt dấu ấn của bạn bằng cách nhấn vào.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
