Nghĩa
Từ chỉ một người thuộc về một tổ chức hoặc nhóm.
Giải thích
Được đặt sau một từ chỉ vai trò hoặc liên quan, nó thể hiện thành viên của tổ chức đó hoặc người được giao nhiệm vụ cụ thể.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Được đặt sau một từ chỉ vai trò hoặc liên quan, nó thể hiện thành viên của tổ chức đó hoặc người được giao nhiệm vụ cụ thể.
Nghĩa chính 1
Từ chỉ một người thuộc về một tổ chức hoặc nhóm.
Ví dụ
-
委員は全員そろって会議を始めた。
Tất cả các ủy viên cùng nhau bắt đầu cuộc họp.
-
職員一人ひとりが避難経路を確認した。
Từng nhân viên một đã xác nhận tuyến đường sơ tán.
-
調査員は対象地域を順に訪問した。
Các nhà điều tra đã đến thăm các khu vực theo thứ tự và tiến hành khảo sát.
Cách kết hợp thường dùng
-
会社員
Công nhân công ty.
-
職員
Nhân viên
-
委員
Ủy viên
-
調査員
điều tra viên
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong tiếng Anh, từ "committee" có thể được hiểu là "hội đồng", "tổ chức", "nhóm", "đoàn", "công ty", "người đứng đầu", "thành viên của hội đồng" hay "nghĩa vụ của hội viên".
Câu hỏi luyện tập mẫu
「員(いん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 組織や集団に属する人を表す語。
- 空中の放電によって一瞬明るく見える光、いなずま。
- 依頼・提案などを受け入れず、断る。
- 案内や情報、またはそれを提供する窓口。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 組織や集団に属する人を表す語。
Giải thích: 「員」 thường dùng trong cụm 「会社員」(Công nhân công ty.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
