Nghĩa
Những người di cư từ một quốc gia hoặc khu vực khác để tìm kiếm việc làm.
Giải thích
Chỉ hành vi chuyển sang quốc gia hoặc vùng khác vì công việc, an toàn hay gia đình, hoặc chỉ người đã di chuyển như vậy.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ hành vi chuyển sang quốc gia hoặc vùng khác vì công việc, an toàn hay gia đình, hoặc chỉ người đã di chuyển như vậy.
Nghĩa chính 1
Những người di cư từ một quốc gia hoặc khu vực khác để tìm kiếm việc làm.
Ví dụ
-
その町には各国から来た移民が暮らしている。
Thị trấn này có nhiều người nhập cư từ khắp nơi trên thế giới, và những người nhập cảnh đến từ các quốc gia khác nhau.
-
移民の子どもたちが教育を受けやすい環境を整える必要がある。
Chúng ta cần tạo ra một môi trường giáo dục tốt cho trẻ em di cư.
Cách kết hợp thường dùng
-
移民を受け入れる
Chấp nhận người nhập cư.
-
移民の家族
Gia đình di cư của người nhập cư.
-
移民政策
Chính sách nhập cư Chính sách di dân
Nghĩa khác 2
Hành vi chuyển đến sinh sống ở một quốc gia hoặc khu vực khác để mưu sinh.
Ví dụ
-
十九世紀には仕事を求めて海外へ移民する人が増えた。
Trong thế kỷ XIX, số người di cư ra nước ngoài tìm việc đã tăng lên.
Cách kết hợp thường dùng
-
海外へ移民する
Những người di cư ra nước ngoài.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Có cách dùng chỉ người và cách dùng chỉ hành vi di cư. Tư cách cư trú pháp lý và lý do di chuyển khác nhau tùy ngữ cảnh và thể chế, nên không thể kết luận chỉ từ từ này.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「移民(いみん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 表面以上の深い意味や、隠された含みが感じられる様子。
- 本人・組織の証明として文書などに押す印章。
- 組織や集団に属する人を表す語。
- 生活のために国や地域を移った人。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 生活のために国や地域を移った人。
Giải thích: 「移民」 thường dùng trong cụm 「移民を受け入れる」(Chấp nhận người nhập cư.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
