Nghĩa
Cẩn thận trước khi làm điều gì đó để tránh nguy hiểm và sai lầm.
Giải thích
Cảnh báo, cảnh cáo, cảnh báo trước, dạy dỗ, cấm đoán, cảnh giác, cảnh tỉnh.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Cảnh báo, cảnh cáo, cảnh báo trước, dạy dỗ, cấm đoán, cảnh giác, cảnh tỉnh.
Nghĩa chính 1
Cẩn thận trước khi làm điều gì đó để tránh nguy hiểm và sai lầm.
Ví dụ
-
先人の失敗を例に、油断を戒める。
Lấy những thất bại của người tiền nhiệm làm ví dụ, cảnh báo sự cẩn thận.
Cách kết hợp thường dùng
-
油断を戒める
Để tránh bị lừa dối, hãy cẩn thận.
Nghĩa khác 2
Nghiêm khắc cảnh cáo hành vi xấu và thúc đẩy người đó tự kiểm điểm.
Ví dụ
-
規則を破った部下を厳しく戒める。
Ông ta sẽ cảnh báo những người vi phạm luật lệ và sẽ ra lệnh cho họ phải làm gì.
Cách kết hợp thường dùng
-
自分を戒める
Tự răn mình
-
部下を戒める
Răn bảo cấp dưới
Nghĩa khác 3
Cấm hành vi bằng luật lệ và giáo huấn.
Ví dụ
-
教えは不正な利益を得ることを戒める。
Lời dạy răn cấm việc thu lợi bất chính.
Cách kết hợp thường dùng
-
行為を戒める
Ngăn chặn hành vi để ngăn chận hành vi.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Để tránh sai lầm, người ta thường dùng sự cảnh giác và dạy dỗ thay vì trừng phạt đối phương.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「戒める(いましめる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 危険・過ちを犯さないよう前もって注意する。
- 強い嫌悪を感じさせ、考えることさえ不快な様子。
- 生活のために国や地域を移った人。
- 表面以上の深い意味や、隠された含みが感じられる様子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 危険・過ちを犯さないよう前もって注意する。
Giải thích: 「戒める」 thường dùng trong cụm 「油断を戒める」(Để tránh bị lừa dối, hãy cẩn thận.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
