Nghĩa
Nhiều đến mức không thể đếm hết.
Giải thích
Từ dùng trong văn viết trang trọng để nhấn mạnh rằng rất nhiều trải nghiệm, khó khăn hoặc biến đổi đã nối tiếp, chồng chất.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Từ dùng trong văn viết trang trọng để nhấn mạnh rằng rất nhiều trải nghiệm, khó khăn hoặc biến đổi đã nối tiếp, chồng chất.
Nghĩa chính 1
Nhiều đến mức không thể đếm hết.
Ví dụ
-
その地域は幾多の災害を乗り越えてきた。
Khu vực đó đã vượt qua vô số thiên tai.
-
研究者は幾多の失敗を経て新技術を完成させた。
Nhà nghiên cứu trải qua vô vàn thất bại rồi mới hoàn thiện công nghệ mới.
-
歴史上、制度は幾多の変遷をたどった。
Trong lịch sử, chế độ này đã trải qua biết bao biến đổi.
Cách kết hợp thường dùng
-
幾多の困難
muôn vàn khó khăn
-
幾多の試練
vô số thử thách
-
幾多の変遷
biết bao biến đổi
-
幾多の経験
vô vàn trải nghiệm
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là từ văn viết nêu số lượng rất lớn một cách trang trọng mà không đưa ra con số cụ thể; trong tiếng Nhật thường dùng theo cấu trúc “ikuta no...”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「幾多(いくた)」の意味として最も近いものを選んでください。
- すでに手遅れになったこの段階になって。
- 数え切れないほど多くあること。
- 危険・過ちを犯さないよう前もって注意する。
- 強い嫌悪を感じさせ、考えることさえ不快な様子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 数え切れないほど多くあること。
Giải thích: 「幾多」 thường dùng trong cụm 「幾多の困難」(muôn vàn khó khăn).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
