Nghĩa
Nuôi dưỡng người hoặc sinh vật để năng lực hay đặc tính phát triển.
Giải thích
Chỉ việc tiếp tục giáo dục hoặc chăm sóc hướng đến sự trưởng thành trong tương lai.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ việc tiếp tục giáo dục hoặc chăm sóc hướng đến sự trưởng thành trong tương lai.
Nghĩa chính 1
Nuôi dưỡng người hoặc sinh vật để năng lực hay đặc tính phát triển.
Ví dụ
-
会社は若手技術者の育成に力を入れている。
Công ty đang chú trọng đào tạo các kỹ sư trẻ.
-
地域の指導者を育成する講座が始まった。
Khóa học đào tạo người lãnh đạo tại địa phương đã bắt đầu.
-
この施設では、丈夫な苗の育成方法を研究している。
Cơ sở này nghiên cứu phương pháp ươm cây con khỏe mạnh.
Cách kết hợp thường dùng
-
人材を育成する
đào tạo nhân lực
-
後継者の育成
đào tạo người kế nghiệp
-
苗の育成
ươm cây con
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng trong 人材を育成する và 苗の育成. Từ tập trung vào quá trình nuôi dưỡng để phát triển, không phải việc tạm thời sử dụng năng lực sẵn có.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「育成(いくせい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 人や生物などを育て、能力や性質が発達するようにすること。
- 数え切れないほど多くあること。
- すでに手遅れになったこの段階になって。
- 危険・過ちを犯さないよう前もって注意する。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 人や生物などを育て、能力や性質が発達するようにすること。
Giải thích: 「育成」 thường dùng trong cụm 「人材を育成する」(đào tạo nhân lực).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
