benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「戦」

Cách đọc
いくさ
Từ loại
noun

Nghĩa

Giao tranh với đối phương bằng vũ khí hoặc phương tiện tương tự; chiến tranh hay trận chiến.

Giải thích

Từ có sắc thái cổ và lịch sử, chỉ cuộc chiến giữa các đạo quân chẳng hạn.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ có sắc thái cổ và lịch sử, chỉ cuộc chiến giữa các đạo quân chẳng hạn.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Giao tranh với đối phương bằng vũ khí hoặc phương tiện tương tự; chiến tranh hay trận chiến.

Ví dụ

  1. 戦が始まる前に、村人たちは山へ避難した。

    Trước khi chiến tranh bắt đầu, dân làng đã lánh lên núi.

  2. 古い絵巻には、激しい戦の様子が描かれている。

    Cuộn tranh cổ mô tả cảnh giao chiến dữ dội.

  3. 戦に敗れた将は、残った兵を連れて退いた。

    Vị tướng thua trận dẫn những binh lính còn lại rút lui.

Cách kết hợp thường dùng

  • 戦が起こる

    chiến tranh nổ ra

  • 戦に敗れる

    thua trận

  • 戦を避ける

    tránh chiến tranh

Điểm cần lưu ý khi dùng

Ở đây đọc là いくさ. Dùng trong 戦が起こる và 戦に敗れる. Thông thường không dùng để chỉ cuộc cãi vã nhỏ trong đời sống.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「戦(いくさ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 人や生物などを育て、能力や性質が発達するようにすること。
  2. 数え切れないほど多くあること。
  3. すでに手遅れになったこの段階になって。
  4. 武器などを用いて、相手と争うこと。戦争や戦闘。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 武器などを用いて、相手と争うこと。戦争や戦闘。

Giải thích: 「戦」 thường dùng trong cụm 「戦が起こる」(chiến tranh nổ ra).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1