Nghĩa
Nhiều người đồng thanh nói cùng một điều.
Giải thích
Một cụm từ bốn chữ thường dùng để chỉ việc nhiều người cùng nhau đưa ra một ý kiến, đánh giá và câu trả lời giống nhau, đến mức có thể cho rằng họ đã tham vấn và đồng ý.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Một cụm từ bốn chữ thường dùng để chỉ việc nhiều người cùng nhau đưa ra một ý kiến, đánh giá và câu trả lời giống nhau, đến mức có thể cho rằng họ đã tham vấn và đồng ý.
Nghĩa chính 1
Nhiều người đồng thanh nói cùng một điều.
Ví dụ
-
参加者は異口同音に、今回の研修は役に立ったと答えた。
Những người tham gia đồng loạt trả lời rằng khóa đào tạo lần này rất hữu ích.
-
住民たちは異口同音に安全対策の強化を求めた。
Cư dân đồng thanh yêu cầu tăng cường các biện pháp an toàn.
-
専門家が異口同音に危険性を指摘したため、計画は見直された。
Kế hoạch đã bị xem xét lại sau khi các chuyên gia chỉ ra nguy cơ của việc đồng âm, và kế hoạch này đã bị bỏ qua.
Cách kết hợp thường dùng
-
異口同音に答える
Trả lời đồng thanh
-
異口同音に述べる
Từ ngữ dùng để chỉ những từ có âm tiết khác nhau.
-
異口同音に求める
Từ ngữ khác nhau được dùng để chỉ các âm tiết khác nhau.
-
異口同音に指摘する
Đồng thanh chỉ ra
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ chỉ việc nhiều người phát âm cùng nội dung đúng cùng lúc, mà còn diễn tả ý kiến hoặc đánh giá của nhiều người nhất trí.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「異口同音(いくどうおん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 武器などを用いて、相手と争うこと。戦争や戦闘。
- 人や生物などを育て、能力や性質が発達するようにすること。
- 数え切れないほど多くあること。
- 多くの人が口をそろえて同じことを言うこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 多くの人が口をそろえて同じことを言うこと。
Giải thích: 「異口同音」 thường dùng trong cụm 「異口同音に答える」(Trả lời đồng thanh).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
