Nghĩa
Quá trình một chế độ, phương thức hoặc trạng thái từng bước chuyển sang một cái khác.
Giải thích
Nó là quá trình chuyển đổi từ các cơ chế và giai đoạn hiện tại sang các hệ thống, công nghệ, trạng thái mới.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó là quá trình chuyển đổi từ các cơ chế và giai đoạn hiện tại sang các hệ thống, công nghệ, trạng thái mới.
Nghĩa chính 1
Quá trình một chế độ, phương thức hoặc trạng thái từng bước chuyển sang một cái khác.
Ví dụ
-
会社は来年度から新しい会計制度へ移行する。
Công ty sẽ chuyển sang hệ thống kế toán mới từ năm tài chính tới.
-
紙の申請からオンライン手続きへの移行には準備期間が必要だ。
Việc chuyển từ đơn giấy sang thủ tục trực tuyến cần một thời gian chuẩn bị.
-
試験運用を終え、本格運用へ移行した。
Sau khi kết thúc vận hành thử, hệ thống chuyển sang vận hành chính thức.
Cách kết hợp thường dùng
-
新制度へ移行する
Để chuyển sang hệ thống mới.
-
段階的に移行する
Chuyển đổi theo từng giai đoạn
-
移行期間を設ける
Để có một giai đoạn chuyển tiếp.
-
本格運用へ移行する
Đến nay, dự án đã hoàn thành và chuyển sang hoạt động.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không phải sự di chuyển địa điểm của người hoặc vật, mà thường dùng khi khuôn khổ như chế độ, phương thức hay giai đoạn chuyển sang một cái khác.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「移行(いこう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 仕事や移動をやめ、心身をゆったり休める。
- 制度・方式・状態などが、別のものへ段階的に切り替わること。
- これからどうしたいか、どうしようと考えているかという気持ち。
- 多くの人が口をそろえて同じことを言うこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 制度・方式・状態などが、別のものへ段階的に切り替わること。
Giải thích: 「移行」 thường dùng trong cụm 「新制度へ移行する」(Để chuyển sang hệ thống mới.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
