benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「意向」

Cách đọc
いこう
Từ loại
noun

Nghĩa

Ý muốn hoặc suy nghĩ về điều mình muốn làm, định làm từ nay về sau.

Giải thích

Từ trang trọng chỉ nguyện vọng hoặc định hướng của một người hay tổ chức.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ trang trọng chỉ nguyện vọng hoặc định hướng của một người hay tổ chức.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Ý muốn hoặc suy nghĩ về điều mình muốn làm, định làm từ nay về sau.

Ví dụ

  1. まず本人の意向を確認してから、日程を決めよう。

    Trước tiên hãy xác nhận ý muốn của chính người đó rồi quyết định lịch trình.

  2. 市は、施設を来年も継続する意向を示した。

    Thành phố bày tỏ ý định tiếp tục duy trì cơ sở này trong năm tới.

  3. 当事者の意向を無視して、話を進めることはできない。

    Không thể tiếp tục bàn bạc mà phớt lờ ý muốn của người trong cuộc.

Cách kết hợp thường dùng

  • 意向を確認する

    xác nhận ý định

  • 意向を示す

    bày tỏ ý định

  • 本人の意向

    ý muốn của chính người đó

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng trong 本人の意向を確認する và 参加する意向を示す. Không nhất thiết chỉ quyết định đã chốt; cũng dùng ở giai đoạn suy nghĩ hay mong muốn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「意向(いこう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 多くの人が口をそろえて同じことを言うこと。
  2. 武器などを用いて、相手と争うこと。戦争や戦闘。
  3. これからどうしたいか、どうしようと考えているかという気持ち。
  4. 人や生物などを育て、能力や性質が発達するようにすること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. これからどうしたいか、どうしようと考えているかという気持ち。

Giải thích: 「意向」 thường dùng trong cụm 「意向を確認する」(xác nhận ý định).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1