benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「憩う」

Cách đọc
いこう
Từ loại
verb_godan_intransitive

Nghĩa

Ngừng làm việc hoặc di chuyển để thư thả nghỉ ngơi cả thân lẫn tâm.

Giải thích

Động từ văn chương chỉ việc xoa dịu mệt mỏi ở nơi yên tĩnh và trải qua thời gian thanh thản.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Động từ văn chương chỉ việc xoa dịu mệt mỏi ở nơi yên tĩnh và trải qua thời gian thanh thản.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_intransitive

Ngừng làm việc hoặc di chuyển để thư thả nghỉ ngơi cả thân lẫn tâm.

Ví dụ

  1. 旅人が木陰で憩う公園を整備した。

    Công viên được xây dựng để người đi đường nghỉ chân dưới bóng cây.

  2. 休日は湖畔で憩う時間を楽しむ。

    Ngày nghỉ, tôi tận hưởng thời gian thư giãn bên hồ.

  3. 市民が憩う広場にベンチを置いた。

    Người ta đặt ghế dài tại quảng trường để dân chúng nghỉ ngơi.

Cách kết hợp thường dùng

  • 木陰で憩う

    nghỉ dưới bóng cây

  • 憩う場所

    nơi nghỉ ngơi

  • 水辺に憩う

    thư giãn bên bờ nước

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không chỉ ngủ, từ này chỉ dừng hoạt động để nhẹ nhàng xoa dịu mệt mỏi.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「憩う(いこう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 仕事や移動をやめ、心身をゆったり休める。
  2. これからどうしたいか、どうしようと考えているかという気持ち。
  3. 多くの人が口をそろえて同じことを言うこと。
  4. 武器などを用いて、相手と争うこと。戦争や戦闘。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 仕事や移動をやめ、心身をゆったり休める。

Giải thích: 「憩う」 thường dùng trong cụm 「木陰で憩う」(nghỉ dưới bóng cây).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1