Nghĩa
Ngừng làm việc hoặc di chuyển để thư thả nghỉ ngơi cả thân lẫn tâm.
Giải thích
Động từ văn chương chỉ việc xoa dịu mệt mỏi ở nơi yên tĩnh và trải qua thời gian thanh thản.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Động từ văn chương chỉ việc xoa dịu mệt mỏi ở nơi yên tĩnh và trải qua thời gian thanh thản.
Nghĩa chính 1
Ngừng làm việc hoặc di chuyển để thư thả nghỉ ngơi cả thân lẫn tâm.
Ví dụ
-
旅人が木陰で憩う公園を整備した。
Công viên được xây dựng để người đi đường nghỉ chân dưới bóng cây.
-
休日は湖畔で憩う時間を楽しむ。
Ngày nghỉ, tôi tận hưởng thời gian thư giãn bên hồ.
-
市民が憩う広場にベンチを置いた。
Người ta đặt ghế dài tại quảng trường để dân chúng nghỉ ngơi.
Cách kết hợp thường dùng
-
木陰で憩う
nghỉ dưới bóng cây
-
憩う場所
nơi nghỉ ngơi
-
水辺に憩う
thư giãn bên bờ nước
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ ngủ, từ này chỉ dừng hoạt động để nhẹ nhàng xoa dịu mệt mỏi.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「憩う(いこう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 仕事や移動をやめ、心身をゆったり休める。
- これからどうしたいか、どうしようと考えているかという気持ち。
- 多くの人が口をそろえて同じことを言うこと。
- 武器などを用いて、相手と争うこと。戦争や戦闘。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 仕事や移動をやめ、心身をゆったり休める。
Giải thích: 「憩う」 thường dùng trong cụm 「木陰で憩う」(nghỉ dưới bóng cây).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
