Nghĩa
Gộp nhiều việc hoặc thay đổi lớn trong một dịp.
Giải thích
Diễn tả tiến mạnh qua một hành động hay cơ hội thay vì từng chút.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả tiến mạnh qua một hành động hay cơ hội thay vì từng chút.
Nghĩa chính 1
Gộp nhiều việc hoặc thay đổi lớn trong một dịp.
Ví dụ
-
新しい資料の発見で、複数の疑問が一挙に解けた。
Phát hiện tài liệu mới giúp cùng lúc giải nhiều nghi vấn.
-
駅が開業し、地域への来訪者が一挙に増えた。
Ga mở khiến khách đến vùng tăng vọt một lần.
-
山積みの課題を一挙に片付けようとせず、優先順位を決めよう。
Đừng cố giải hết đống vấn đề một lượt; hãy đặt ưu tiên.
Cách kết hợp thường dùng
-
一挙に解決する
giải quyết một lượt
-
一挙に拡大する
mở rộng trong một lần
-
一挙に覆る
bị lật ngược cùng lúc
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng như 一挙に解決する và 一挙に広がる. Nhấn mạnh phạm vi xử lý một lần hoặc mức thay đổi lớn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「一挙に(いっきょに)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 一つの行動によって、同時に二つの利益や成果を得ること。
- 多くのことや大きな変化を、一度の機会にまとめて。
- 自分の国とは異なる外国。
- 制度・方式・状態などが、別のものへ段階的に切り替わること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 多くのことや大きな変化を、一度の機会にまとめて。
Giải thích: 「一挙に」 thường dùng trong cụm 「一挙に解決する」(giải quyết một lượt).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
