Nghĩa
Tiến hành nhiều việc cùng lúc bằng một hành động hoặc một đợt thúc đẩy duy nhất.
Giải thích
Nói cách khác, một quá trình có thể được thực hiện trong một thời gian ngắn để đạt được nhiều mục tiêu, thay đổi và kết quả.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nói cách khác, một quá trình có thể được thực hiện trong một thời gian ngắn để đạt được nhiều mục tiêu, thay đổi và kết quả.
Nghĩa chính 1
Tiến hành nhiều việc cùng lúc bằng một hành động hoặc một đợt thúc đẩy duy nhất.
Ví dụ
-
新しい技術が長年の課題を一挙に解決した。
Công nghệ mới giải quyết một lượt những vấn đề tồn đọng nhiều năm.
-
受賞をきっかけに、その作家は一挙に注目を集めた。
Sau khi đoạt giải, nhà văn ấy lập tức thu hút sự chú ý rộng rãi.
-
全店舗へ新制度を一挙に導入するのは負担が大きい。
Đưa hệ thống mới vào tất cả cửa hàng cùng một lúc sẽ tạo gánh nặng lớn.
Cách kết hợp thường dùng
-
一挙に解決する
Hãy giải quyết tất cả chúng cùng một lúc.
-
一挙に注目を集める
Tất cả đều thu hút sự chú ý của mọi người.
-
一挙に導入する
Để giới thiệu tất cả chúng cùng một lúc.
-
一挙に達成する
Được đạt được trong một thời gian ngắn.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Một cách dùng để nhấn mạnh rằng một hành động có thể mang lại nhiều kết quả hoặc ảnh hưởng rộng rãi.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「一挙(いっきょ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 多くのことや大きな変化を、一度の機会にまとめて。
- 一度の行動や勢いで、まとめて物事を進める様子。
- 一つの行動によって、同時に二つの利益や成果を得ること。
- 自分の国とは異なる外国。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 一度の行動や勢いで、まとめて物事を進める様子。
Giải thích: 「一挙」 thường dùng trong cụm 「一挙に解決する」(Hãy giải quyết tất cả chúng cùng một lúc.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
