benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「一気」

Cách đọc
いっき
Từ loại
noun

Nghĩa

Làm liền một mạch, không nghỉ hay ngắt quãng giữa chừng.

Giải thích

Đây là một động tác thể hiện sự tập trung của người đó vào việc uống, đọc và đi đến cuối cùng, với tốc độ không cho phép họ thở.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Đây là một động tác thể hiện sự tập trung của người đó vào việc uống, đọc và đi đến cuối cùng, với tốc độ không cho phép họ thở.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Làm liền một mạch, không nghỉ hay ngắt quãng giữa chừng.

Ví dụ

  1. 喉が渇いていたので、冷たい水を一気に飲み干した。

    Vì khát nên tôi uống cạn cốc nước lạnh một hơi.

  2. 面白い小説だったため、一晩で一気に読み終えた。

    Tôi đọc xong trong một đêm vì nó rất thú vị và tôi đã đọc hết cuốn sách này.

  3. 選手は最後の坂を一気に駆け上がった。

    Vận động viên chạy một mạch lên con dốc cuối cùng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 一気に飲む

    Uống một ly nước trong một lần.

  • 一気に読み終える

    Đọc hết một mạch

  • 一気に駆け上がる

    Chúng chạy lên một cách nhanh chóng.

  • 一気に片づける

    Tất cả mọi thứ sẽ được xử lý một cách nhanh chóng.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dạng ‘一気に’ cho biết hành động được thực hiện mạnh mẽ, không có quãng nghỉ hay chia giai đoạn giữa chừng. Nghĩa tiếng hô khi uống rượu không nằm trong lựa chọn này.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「一気(いっき)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 途中で休んだり区切ったりせず、ひと息に行うこと。
  2. ごく短い時間、ほんのわずかな間。
  3. 一度の行動や勢いで、まとめて物事を進める様子。
  4. 多くのことや大きな変化を、一度の機会にまとめて。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 途中で休んだり区切ったりせず、ひと息に行うこと。

Giải thích: 「一気」 thường dùng trong cụm 「一気に飲む」(Uống một ly nước trong một lần.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1