Nghĩa
Gộp nhiều việc hoặc đối tượng thành một khối để xử lý chung.
Giải thích
Nói chung, các hoạt động thanh toán, xử lý, quản lý và chuyển phát được thực hiện một cách đồng bộ, không phải là riêng lẻ.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nói chung, các hoạt động thanh toán, xử lý, quản lý và chuyển phát được thực hiện một cách đồng bộ, không phải là riêng lẻ.
Nghĩa chính 1
Gộp nhiều việc hoặc đối tượng thành một khối để xử lý chung.
Ví dụ
-
複数の請求書を月末に一括して支払った。
Tôi đã trả một số hóa đơn vào cuối tháng và thanh toán toàn bộ.
-
管理画面から対象のデータを一括で更新できる。
Có thể cập nhật hàng loạt dữ liệu mục tiêu từ màn hình quản trị.
-
全国の店舗を一括して本部が管理している。
Trụ sở chính quản lý tập trung các cửa hàng trên toàn quốc.
Cách kết hợp thường dùng
-
一括して支払う
Chi trả một lần thanh toán.
-
データを一括処理する
Xử lý dữ liệu theo lô để xử lý các tập tin lớn.
-
一括管理
Quản lý toàn diện, quản lý toàn bộ.
-
一括で更新する
Cập nhật một cách tập trung Cập nhập toàn bộ.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng đối lập với xử lý riêng lẻ, cho biết nhiều đối tượng được xem là một khối và chịu cùng một thao tác hoặc cách quản lý.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「一括(いっかつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 途中で休んだり区切ったりせず、ひと息に行うこと。
- ごく短い時間、ほんのわずかな間。
- 一度の行動や勢いで、まとめて物事を進める様子。
- 複数の物事を一つにまとめて扱うこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 複数の物事を一つにまとめて扱うこと。
Giải thích: 「一括」 thường dùng trong cụm 「一括して支払う」(Chi trả một lần thanh toán.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
