benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「一介」

Cách đọc
いっかい
Từ loại
adjective_no

Nghĩa

Chỉ là một người bình thường, không có địa vị hay quyền lực đặc biệt.

Giải thích

Đây là một cách để nói rằng người đó không có nhiều quyền lực hay đặc biệt, hoặc chỉ đơn giản là không quan tâm đến họ.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Đây là một cách để nói rằng người đó không có nhiều quyền lực hay đặc biệt, hoặc chỉ đơn giản là không quan tâm đến họ.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_no

Chỉ là một người bình thường, không có địa vị hay quyền lực đặc biệt.

Ví dụ

  1. 当時の彼は一介の会社員にすぎなかった。

    Khi ấy ông chỉ là một nhân viên công ty bình thường.

  2. 私は一介の研究者だが、この問題を見過ごすことはできない。

    Tôi chỉ là một nhà nghiên cứu bình thường, nhưng không thể làm ngơ trước vấn đề này.

  3. 一介の若者だった彼が、やがて国を動かす人物になった。

    Từ một người trẻ tuổi, ông đã trở thành một nhân vật có ảnh hưởng lớn trong đất nước.

Cách kết hợp thường dùng

  • 一介の会社員

    Một nhân viên của một công ty.

  • 一介の研究者

    Một trong những nhà nghiên cứu của tôi.

  • 一介の若者

    Một người đàn ông trẻ tuổi.

  • 一介の市民

    Một công dân bình thường.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Hầu như dùng trong dạng ‘chỉ là một + người hoặc thân phận’; nói về bản thân có thể mang ý khiêm nhường, còn nói về người khác có thể hàm ý coi nhẹ. Khó dùng cho đồ vật nói chung.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「一介(いっかい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 複数の物事を一つにまとめて扱うこと。
  2. 特別な地位や力を持たない、ただの一人にすぎないこと。
  3. 途中で休んだり区切ったりせず、ひと息に行うこと。
  4. ごく短い時間、ほんのわずかな間。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 特別な地位や力を持たない、ただの一人にすぎないこと。

Giải thích: 「一介」 thường dùng trong cụm 「一介の会社員」(Một nhân viên của một công ty.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1