benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「行き詰まる」

Cách đọc
いきづまる
Từ loại
verb_godan_intransitive

Nghĩa

Hết đường hoặc phương pháp hữu hiệu, không tiến thêm được.

Giải thích

Diễn tả không đi tiếp được đường hoặc không có cách thúc đẩy kế hoạch.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Diễn tả không đi tiếp được đường hoặc không có cách thúc đẩy kế hoạch.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_intransitive

Hết đường hoặc phương pháp hữu hiệu, không tiến thêm được.

Ví dụ

  1. 資金調達が行き詰まり、計画を見直すことになった。

    Huy động vốn bế tắc nên quyết định xét lại kế hoạch.

  2. 細い路地を進むと、高い塀の前で行き詰まった。

    Đi theo ngõ hẹp, tôi hết đường trước bức tường cao.

  3. 研究に行き詰まったときは、別の分野の人と話すようにしている。

    Khi nghiên cứu bế tắc, tôi thường nói với người lĩnh vực khác.

Cách kết hợp thường dùng

  • 交渉が行き詰まる

    đàm phán bế tắc

  • 研究に行き詰まる

    bế tắc trong nghiên cứu

  • 道の途中で行き詰まる

    hết đường giữa lối đi

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng như 交渉が行き詰まる và 研究に行き詰まる. Chỉ không thấy cách giải quyết, không đơn thuần tạm nghỉ việc.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「行き詰まる(いきづまる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 進む先や有効な方法がなくなり、それ以上進めなくなる。
  2. 特別な地位や力を持たない、ただの一人にすぎないこと。
  3. 複数の物事を一つにまとめて扱うこと。
  4. 途中で休んだり区切ったりせず、ひと息に行うこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 進む先や有効な方法がなくなり、それ以上進めなくなる。

Giải thích: 「行き詰まる」 thường dùng trong cụm 「交渉が行き詰まる」(đàm phán bế tắc).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1