benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「域外」

Cách đọc
いきがい
Từ loại
adjective_no

Nghĩa

Nằm ngoài phạm vi, thẩm quyền và khu vực được xác định.

Giải thích

Chỉ phần nằm ngoài khu vực địa lý, thẩm quyền hành chính hoặc phạm vi áp dụng của một hệ thống lấy làm chuẩn trong ngữ cảnh.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ phần nằm ngoài khu vực địa lý, thẩm quyền hành chính hoặc phạm vi áp dụng của một hệ thống lấy làm chuẩn trong ngữ cảnh.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_no

Nằm ngoài phạm vi, thẩm quyền và khu vực được xác định.

Ví dụ

  1. 域外の事業者にも一定の条件で規則が適用される。

    Trong những điều kiện nhất định, quy tắc cũng áp dụng cho doanh nghiệp ngoài khu vực.

  2. 工場を規制区域の域外へ移す案が検討された。

    Một kế hoạch chuyển nhà máy ra khỏi khu vực bị hạn chế đã được xem xét và được thông qua.

  3. 観光客が域外へ出る際は、別の交通券が必要になる。

    Nếu khách du lịch muốn đi ra ngoài khu vực, họ cần một vé khác và phải mua thêm vé.

Cách kết hợp thường dùng

  • 域外の事業者

    doanh nghiệp ngoài khu vực

  • 域外へ移す

    Đi ra ngoài khu vực di chuyển

  • 域外に出る

    Đi ra ngoài lãnh thổ.

  • 域外適用

    Ứng dụng ngoại khu

Điểm cần lưu ý khi dùng

Phạm vi nào được coi là bên ngoài do ngữ cảnh quyết định; từ này thường dùng cho các phân khu chuyên môn như hành chính, pháp luật hoặc khu vực kinh tế.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「域外(いきがい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 何かを成し遂げようと強く張り切り、熱心になる。
  2. 注意や配慮が細かなところまで十分に及ぶ。
  3. 互いの気持ちや考えがよく合い、すぐに親しくなること。
  4. 定められた区域・管轄・範囲の外にあること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 定められた区域・管轄・範囲の外にあること。

Giải thích: 「域外」 thường dùng trong cụm 「域外の事業者」(doanh nghiệp ngoài khu vực).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1