Nghĩa
Nằm ngoài phạm vi, thẩm quyền và khu vực được xác định.
Giải thích
Chỉ phần nằm ngoài khu vực địa lý, thẩm quyền hành chính hoặc phạm vi áp dụng của một hệ thống lấy làm chuẩn trong ngữ cảnh.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ phần nằm ngoài khu vực địa lý, thẩm quyền hành chính hoặc phạm vi áp dụng của một hệ thống lấy làm chuẩn trong ngữ cảnh.
Nghĩa chính 1
Nằm ngoài phạm vi, thẩm quyền và khu vực được xác định.
Ví dụ
-
域外の事業者にも一定の条件で規則が適用される。
Trong những điều kiện nhất định, quy tắc cũng áp dụng cho doanh nghiệp ngoài khu vực.
-
工場を規制区域の域外へ移す案が検討された。
Một kế hoạch chuyển nhà máy ra khỏi khu vực bị hạn chế đã được xem xét và được thông qua.
-
観光客が域外へ出る際は、別の交通券が必要になる。
Nếu khách du lịch muốn đi ra ngoài khu vực, họ cần một vé khác và phải mua thêm vé.
Cách kết hợp thường dùng
-
域外の事業者
doanh nghiệp ngoài khu vực
-
域外へ移す
Đi ra ngoài khu vực di chuyển
-
域外に出る
Đi ra ngoài lãnh thổ.
-
域外適用
Ứng dụng ngoại khu
Điểm cần lưu ý khi dùng
Phạm vi nào được coi là bên ngoài do ngữ cảnh quyết định; từ này thường dùng cho các phân khu chuyên môn như hành chính, pháp luật hoặc khu vực kinh tế.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「域外(いきがい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 何かを成し遂げようと強く張り切り、熱心になる。
- 注意や配慮が細かなところまで十分に及ぶ。
- 互いの気持ちや考えがよく合い、すぐに親しくなること。
- 定められた区域・管轄・範囲の外にあること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 定められた区域・管轄・範囲の外にあること。
Giải thích: 「域外」 thường dùng trong cụm 「域外の事業者」(doanh nghiệp ngoài khu vực).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
