Nghĩa
Cảm thấy tức giận khi bị lừa dối hoặc không có lý do, và cảm thấy rất khó chịu với những điều bất công và vô lý.
Giải thích
Nó thể hiện sự tức giận sâu sắc đối với hành vi bất đạo đức hơn là sự không thoải mái cá nhân.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó thể hiện sự tức giận sâu sắc đối với hành vi bất đạo đức hơn là sự không thoải mái cá nhân.
Nghĩa chính 1
Cảm thấy tức giận khi bị lừa dối hoặc không có lý do, và cảm thấy rất khó chịu với những điều bất công và vô lý.
Ví dụ
-
弱者をだます手口に多くの市民が憤る。
Nhiều công dân nổi giận vì những kẻ lừa đảo đã lợi dụng những người yếu đuối.
-
不当な判決に憤る家族の声が報じられた。
Tiếng nói phẫn nộ của gia đình trước bản án bất công đã được đưa tin.
-
約束を平然と破る態度に憤るのも無理はない。
Phẫn nộ trước thái độ thản nhiên phá bỏ lời hứa cũng là điều dễ hiểu.
Cách kết hợp thường dùng
-
不正に憤る
phẫn nộ trước sự bất chính
-
対応に憤る
phẫn nộ trước cách xử lý
-
心から憤る
Phẫn nộ từ tận đáy lòng.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trang trọng hơn từ chỉ giận dữ thông thường và thường hàm chứa ý thức công lý hoặc sự phê phán không khoan nhượng về đạo đức.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「憤る(いきどおる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 定められた区域・管轄・範囲の外にあること。
- 何かを成し遂げようと強く張り切り、熱心になる。
- 不正や理不尽なことに強い怒りを感じる。
- 注意や配慮が細かなところまで十分に及ぶ。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 不正や理不尽なことに強い怒りを感じる。
Giải thích: 「憤る」 thường dùng trong cụm 「不正に憤る」(phẫn nộ trước sự bất chính).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
