Nghĩa
Dùng năng lực, kinh nghiệm sẵn có hoặc điều tương tự sao cho có ích.
Giải thích
Có nghĩa tận dụng ưu điểm hay vật liệu và nghĩa duy trì sự sống.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Có nghĩa tận dụng ưu điểm hay vật liệu và nghĩa duy trì sự sống.
Nghĩa chính 1
Dùng năng lực, kinh nghiệm sẵn có hoặc điều tương tự sao cho có ích.
Ví dụ
-
前職での経験を生かして、研修の内容を考えた。
Tôi vận dụng kinh nghiệm ở công việc trước để xây dựng nội dung đào tạo.
-
素材の色を生かすため、装飾は控えめにした。
Để tôn lên màu sắc của vật liệu, tôi tiết chế phần trang trí.
Cách kết hợp thường dùng
-
経験を生かす
vận dụng kinh nghiệm
-
長所を生かす
phát huy ưu điểm
Nghĩa khác 2
Giữ cho còn sống, không để mất mạng.
Ví dụ
-
漁師は水槽に海水を入れ、魚を生かしておいた。
Ngư dân cho nước biển vào bể để giữ cá sống.
Cách kết hợp thường dùng
-
魚を生かす
giữ cá sống
Điểm cần lưu ý khi dùng
経験を生かす là tận dụng hiệu quả, còn 魚を生かす là giữ cho sống. Với nghĩa tận dụng cũng có cách viết 活かす, nhưng ở đây dùng 生かす.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「生かす(いかす)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 他の人や多数派とは異なる意見・見解。
- 法律・命令・公的行為などが憲法に違反していること。
- 持っている能力や経験などを、役立つように使う。
- 花や枝を、形や配置を考えて花器に挿し、飾る。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 持っている能力や経験などを、役立つように使う。
Giải thích: 「生かす」 thường dùng trong cụm 「経験を生かす」(vận dụng kinh nghiệm).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
