benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「生かす」

Cách đọc
いかす
Từ loại
verb_godan_transitive

Nghĩa

Dùng năng lực, kinh nghiệm sẵn có hoặc điều tương tự sao cho có ích.

Giải thích

Có nghĩa tận dụng ưu điểm hay vật liệu và nghĩa duy trì sự sống.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Có nghĩa tận dụng ưu điểm hay vật liệu và nghĩa duy trì sự sống.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_transitive

Dùng năng lực, kinh nghiệm sẵn có hoặc điều tương tự sao cho có ích.

Ví dụ

  1. 前職での経験を生かして、研修の内容を考えた。

    Tôi vận dụng kinh nghiệm ở công việc trước để xây dựng nội dung đào tạo.

  2. 素材の色を生かすため、装飾は控えめにした。

    Để tôn lên màu sắc của vật liệu, tôi tiết chế phần trang trí.

Cách kết hợp thường dùng

  • 経験を生かす

    vận dụng kinh nghiệm

  • 長所を生かす

    phát huy ưu điểm

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_godan_transitive

Giữ cho còn sống, không để mất mạng.

Ví dụ

  1. 漁師は水槽に海水を入れ、魚を生かしておいた。

    Ngư dân cho nước biển vào bể để giữ cá sống.

Cách kết hợp thường dùng

  • 魚を生かす

    giữ cá sống

Điểm cần lưu ý khi dùng

経験を生かす là tận dụng hiệu quả, còn 魚を生かす là giữ cho sống. Với nghĩa tận dụng cũng có cách viết 活かす, nhưng ở đây dùng 生かす.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「生かす(いかす)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 他の人や多数派とは異なる意見・見解。
  2. 法律・命令・公的行為などが憲法に違反していること。
  3. 持っている能力や経験などを、役立つように使う。
  4. 花や枝を、形や配置を考えて花器に挿し、飾る。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 持っている能力や経験などを、役立つように使う。

Giải thích: 「生かす」 thường dùng trong cụm 「経験を生かす」(vận dụng kinh nghiệm).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1