Nghĩa
Làm đối phương sợ bằng cách phô ra khả năng hoặc sức mạnh có thể gây hại.
Giải thích
Đây là hành động đe dọa bằng lời nói, vũ khí, cử chỉ,... nhằm gây ra sự sợ hãi và ngăn chặn hành vi của đối tượng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đây là hành động đe dọa bằng lời nói, vũ khí, cử chỉ,... nhằm gây ra sự sợ hãi và ngăn chặn hành vi của đối tượng.
Nghĩa chính 1
Làm đối phương sợ bằng cách phô ra khả năng hoặc sức mạnh có thể gây hại.
Ví dụ
-
男は刃物を見せて店員を威嚇した。
Người đàn ông giơ dao ra để đe dọa nhân viên cửa hàng.
-
猫は毛を逆立てて相手を威嚇している。
Con mèo dựng lông để đe dọa đối phương.
-
武力による威嚇では対立を深めるおそれがある。
Mối đe dọa sử dụng vũ lực có thể làm gia tăng xung đột.
Cách kết hợp thường dùng
-
相手を威嚇する
Hăm dọa người khác bằng cách dùng vũ lực.
-
武力で威嚇する
Mối đe dọa bằng vũ lực.
-
威嚇行為
Hành vi đe dọa là hành động đe doạ.
-
威嚇の声を上げる
Đưa ra những lời đe dọa.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng cho hành vi làm người khác sợ bằng cách cho thấy khả năng gây hại hoặc tấn công; cũng dùng cho hành vi phòng vệ hoặc trước khi tấn công của động vật.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「威嚇(いかく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 望ましくない結果を残念・不満に思う様子。
- 物事の内容や状態が、どのようであるかということ。
- どのような種類・性質の。
- 危害を加える可能性や力を示して、相手を怖がらせること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 危害を加える可能性や力を示して、相手を怖がらせること。
Giải thích: 「威嚇」 thường dùng trong cụm 「相手を威嚇する」(Hăm dọa người khác bằng cách dùng vũ lực.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
