benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「移住」

Cách đọc
いじゅう
Từ loại
verb_suru_intransitive

Nghĩa

Chuyển nơi sinh sống chính sang một vùng hoặc một quốc gia khác để định cư.

Giải thích

Nó không chỉ là một chuyến đi hoặc công tác tạm thời, mà còn là việc chuyển trung tâm của nơi ở và cuộc sống đến một vùng đất khác hoặc quốc gia khác để sống tại đó một cách liên tục.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó không chỉ là một chuyến đi hoặc công tác tạm thời, mà còn là việc chuyển trung tâm của nơi ở và cuộc sống đến một vùng đất khác hoặc quốc gia khác để sống tại đó một cách liên tục.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_intransitive

Chuyển nơi sinh sống chính sang một vùng hoặc một quốc gia khác để định cư.

Ví dụ

  1. 退職後は海の近い町へ移住する計画だ。

    Sau khi nghỉ hưu, ông dự định chuyển đến một thị trấn gần biển.

  2. 家族で海外に移住し、現地で店を開いた。

    Cả gia đình di cư ra nước ngoài và mở cửa hàng tại địa phương.

  3. 自治体は若い世代の移住を支援する制度を設けている。

    Chính quyền địa phương thiết lập chương trình hỗ trợ thế hệ trẻ đến định cư.

Cách kết hợp thường dùng

  • 地方へ移住する

    Người dân di cư đến vùng nông thôn.

  • 海外に移住する

    Người di cư ra nước ngoài.

  • 移住を決める

    Để quyết định di cư.

  • 移住を支援する

    Hỗ trợ di cư để hỗ trợ di dân.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không chỉ chuyển nhà mà còn chuyển cả cơ sở đời sống một cách lâu dài; bao hàm thay đổi cuộc sống rộng hơn việc lưu trú ngắn hạn hoặc dọn nhà thông thường.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「移住(いじゅう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 危害を加える可能性や力を示して、相手を怖がらせること。
  2. 望ましくない結果を残念・不満に思う様子。
  3. 生活の本拠を別の土地や国へ移して暮らすこと。
  4. 物事の内容や状態が、どのようであるかということ。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 生活の本拠を別の土地や国へ移して暮らすこと。

Giải thích: 「移住」 thường dùng trong cụm 「地方へ移住する」(Người dân di cư đến vùng nông thôn.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1