Nghĩa
Tác động vào một vật hoặc cài đặt để thay đổi nó.
Giải thích
Chủ yếu chỉ việc thay đổi đôi chút máy móc, văn bản, dữ liệu...; phân biệt với cách dùng chỉ sờ mó và trêu chọc.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chủ yếu chỉ việc thay đổi đôi chút máy móc, văn bản, dữ liệu...; phân biệt với cách dùng chỉ sờ mó và trêu chọc.
Nghĩa chính 1
Tác động vào một vật hoặc cài đặt để thay đổi nó.
Ví dụ
-
担当外の設定を勝手に弄ると危険だ。
Tự ý chỉnh sửa thiết lập ngoài phạm vi phụ trách là nguy hiểm.
-
古い時計を弄るのが彼の趣味だ。
Mày mò đồng hồ cũ là sở thích của ông.
Cách kết hợp thường dùng
-
設定を弄る
Mày mò các thiết lập.
-
機械を弄る
mày mò máy móc
Nghĩa khác 2
Đụng chạm, vuốt ve, xoa bóp bằng ngón tay.
Cách kết hợp thường dùng
-
髪を弄る
Vân vê tóc.
Nghĩa khác 3
Trêu chọc người khác để mua vui.
Ví dụ
-
友人の失敗を弄るような冗談は控えた。
Tránh đùa cợt theo kiểu đem thất bại của người bạn ra làm trò vui.
Cách kết hợp thường dùng
-
人を弄る
Đùa giỡn với người khác.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thông thường từ này được viết bằng chữ kana là “ijiru”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「弄る(いじる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 生活の本拠を別の土地や国へ移して暮らすこと。
- 危害を加える可能性や力を示して、相手を怖がらせること。
- 望ましくない結果を残念・不満に思う様子。
- 物や設定に手を加えて変える。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 物や設定に手を加えて変える。
Giải thích: 「弄る」 thường dùng trong cụm 「設定を弄る」(Mày mò các thiết lập.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
