benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「弄る」

Cách đọc
いじる
Từ loại
verb_godan_transitive

Nghĩa

Tác động vào một vật hoặc cài đặt để thay đổi nó.

Giải thích

Chủ yếu chỉ việc thay đổi đôi chút máy móc, văn bản, dữ liệu...; phân biệt với cách dùng chỉ sờ mó và trêu chọc.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chủ yếu chỉ việc thay đổi đôi chút máy móc, văn bản, dữ liệu...; phân biệt với cách dùng chỉ sờ mó và trêu chọc.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_transitive

Tác động vào một vật hoặc cài đặt để thay đổi nó.

Ví dụ

  1. 担当外の設定を勝手に弄ると危険だ。

    Tự ý chỉnh sửa thiết lập ngoài phạm vi phụ trách là nguy hiểm.

  2. 古い時計を弄るのが彼の趣味だ。

    Mày mò đồng hồ cũ là sở thích của ông.

Cách kết hợp thường dùng

  • 設定を弄る

    Mày mò các thiết lập.

  • 機械を弄る

    mày mò máy móc

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_godan_transitive

Đụng chạm, vuốt ve, xoa bóp bằng ngón tay.

Cách kết hợp thường dùng

  • 髪を弄る

    Vân vê tóc.

Nghĩa khác 3

Từ loại
verb_godan_transitive

Trêu chọc người khác để mua vui.

Ví dụ

  1. 友人の失敗を弄るような冗談は控えた。

    Tránh đùa cợt theo kiểu đem thất bại của người bạn ra làm trò vui.

Cách kết hợp thường dùng

  • 人を弄る

    Đùa giỡn với người khác.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Thông thường từ này được viết bằng chữ kana là “ijiru”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「弄る(いじる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 生活の本拠を別の土地や国へ移して暮らすこと。
  2. 危害を加える可能性や力を示して、相手を怖がらせること。
  3. 望ましくない結果を残念・不満に思う様子。
  4. 物や設定に手を加えて変える。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 物や設定に手を加えて変える。

Giải thích: 「弄る」 thường dùng trong cụm 「設定を弄る」(Mày mò các thiết lập.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1