benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「いい加減」

Cách đọc
いいかげん
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Thiếu trách nhiệm và làm việc cẩu thả.

Giải thích

Chỉ phê phán không nghiêm túc, không đầy đủ và lời yêu cầu biết giới hạn.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ phê phán không nghiêm túc, không đầy đủ và lời yêu cầu biết giới hạn.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Thiếu trách nhiệm và làm việc cẩu thả.

Ví dụ

  1. いい加減な検査で安全を判断できない。

    Không thể đánh giá an toàn bằng kiểm tra qua loa.

Cách kết hợp thường dùng

  • いい加減な仕事

    công việc cẩu thả

Nghĩa khác 2

Từ loại
adjective_na

Nội dung mơ hồ, nửa vời.

Ví dụ

  1. いい加減な返事では意図が分からない。

    Câu trả lời mập mờ khiến không hiểu ý.

Cách kết hợp thường dùng

  • いい加減な説明

    giải thích qua loa

Nghĩa khác 3

Từ loại
adjective_na

Đã đủ và nên dừng lại.

Ví dụ

  1. いい加減に騒ぐのをやめなさい。

    Đừng làm ầm nữa, đủ rồi.

Cách kết hợp thường dùng

  • いい加減にする

    dừng ở mức vừa phải

Điểm cần lưu ý khi dùng

Phân biệt lời phê phán với lời ngăn dừng theo ngữ cảnh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「いい加減(いいかげん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 失敗や不都合について、自分の立場を守るために理由を述べること。
  2. 責任感がなく、扱いが雑な様子。
  3. 決定・命令・判決を相手へ正式に告げる。
  4. 自分の考えや誇りを押し通そうとする強い気持ち。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 責任感がなく、扱いが雑な様子。

Giải thích: 「いい加減」 thường dùng trong cụm 「いい加減な仕事」(công việc cẩu thả).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1