Nghĩa
Thiếu trách nhiệm và làm việc cẩu thả.
Giải thích
Chỉ phê phán không nghiêm túc, không đầy đủ và lời yêu cầu biết giới hạn.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ phê phán không nghiêm túc, không đầy đủ và lời yêu cầu biết giới hạn.
Nghĩa chính 1
Thiếu trách nhiệm và làm việc cẩu thả.
Ví dụ
-
いい加減な検査で安全を判断できない。
Không thể đánh giá an toàn bằng kiểm tra qua loa.
Cách kết hợp thường dùng
-
いい加減な仕事
công việc cẩu thả
Nghĩa khác 2
Nội dung mơ hồ, nửa vời.
Ví dụ
-
いい加減な返事では意図が分からない。
Câu trả lời mập mờ khiến không hiểu ý.
Cách kết hợp thường dùng
-
いい加減な説明
giải thích qua loa
Nghĩa khác 3
Đã đủ và nên dừng lại.
Ví dụ
-
いい加減に騒ぐのをやめなさい。
Đừng làm ầm nữa, đủ rồi.
Cách kết hợp thường dùng
-
いい加減にする
dừng ở mức vừa phải
Điểm cần lưu ý khi dùng
Phân biệt lời phê phán với lời ngăn dừng theo ngữ cảnh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「いい加減(いいかげん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 失敗や不都合について、自分の立場を守るために理由を述べること。
- 責任感がなく、扱いが雑な様子。
- 決定・命令・判決を相手へ正式に告げる。
- 自分の考えや誇りを押し通そうとする強い気持ち。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 責任感がなく、扱いが雑な様子。
Giải thích: 「いい加減」 thường dùng trong cụm 「いい加減な仕事」(công việc cẩu thả).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
