benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「言い張る」

Cách đọc
いいはる
Từ loại
verb_godan_transitive

Nghĩa

Dù bị phản đối vẫn khăng khăng chủ trương mình đúng.

Giải thích

Mạnh mẽ lặp lại cùng một lời khẳng định bất chấp chứng cứ hay ý kiến xung quanh.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Mạnh mẽ lặp lại cùng một lời khẳng định bất chấp chứng cứ hay ý kiến xung quanh.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_transitive

Dù bị phản đối vẫn khăng khăng chủ trương mình đúng.

Ví dụ

  1. 本人は事故を見ていないと言い張る。

    Người đó khăng khăng nói mình không thấy tai nạn.

  2. 自分だけが正しいと言い張る態度を改めた。

    Anh sửa thái độ khăng khăng chỉ mình đúng.

  3. 子どもは宿題を終えたと言い張る。

    Đứa trẻ khăng khăng rằng đã làm xong bài tập.

Cách kết hợp thường dùng

  • 無実と言い張る

    khăng khăng vô tội

  • 頑として言い張る

    một mực khẳng định

  • 最後まで言い張る

    khăng khăng đến cùng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Mạnh hơn giải thích thông thường, từ này chứa sự cố chấp không đổi chủ trương trước phản bác.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「言い張る(いいはる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 責任感がなく、扱いが雑な様子。
  2. 失敗や不都合について、自分の立場を守るために理由を述べること。
  3. 反対されても、自分の主張を正しいと言い続ける。
  4. 決定・命令・判決を相手へ正式に告げる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 反対されても、自分の主張を正しいと言い続ける。

Giải thích: 「言い張る」 thường dùng trong cụm 「無実と言い張る」(khăng khăng vô tội).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1