Nghĩa
Dù bị phản đối vẫn khăng khăng chủ trương mình đúng.
Giải thích
Mạnh mẽ lặp lại cùng một lời khẳng định bất chấp chứng cứ hay ý kiến xung quanh.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Mạnh mẽ lặp lại cùng một lời khẳng định bất chấp chứng cứ hay ý kiến xung quanh.
Nghĩa chính 1
Dù bị phản đối vẫn khăng khăng chủ trương mình đúng.
Ví dụ
-
本人は事故を見ていないと言い張る。
Người đó khăng khăng nói mình không thấy tai nạn.
-
自分だけが正しいと言い張る態度を改めた。
Anh sửa thái độ khăng khăng chỉ mình đúng.
-
子どもは宿題を終えたと言い張る。
Đứa trẻ khăng khăng rằng đã làm xong bài tập.
Cách kết hợp thường dùng
-
無実と言い張る
khăng khăng vô tội
-
頑として言い張る
một mực khẳng định
-
最後まで言い張る
khăng khăng đến cùng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Mạnh hơn giải thích thông thường, từ này chứa sự cố chấp không đổi chủ trương trước phản bác.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「言い張る(いいはる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 責任感がなく、扱いが雑な様子。
- 失敗や不都合について、自分の立場を守るために理由を述べること。
- 反対されても、自分の主張を正しいと言い続ける。
- 決定・命令・判決を相手へ正式に告げる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 反対されても、自分の主張を正しいと言い続ける。
Giải thích: 「言い張る」 thường dùng trong cụm 「無実と言い張る」(khăng khăng vô tội).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
