benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「異変」

Cách đọc
いへん
Từ loại
noun

Nghĩa

Sự kiện hoặc thay đổi bất thường, không bình thường mà cần được chú ý.

Giải thích

Chỉ dấu hiệu hoặc sự cố khác thường xuất hiện ở cơ thể, tự nhiên hay tình hình xã hội, thường gợi khả năng xấu đi hoặc nguy hiểm.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ dấu hiệu hoặc sự cố khác thường xuất hiện ở cơ thể, tự nhiên hay tình hình xã hội, thường gợi khả năng xấu đi hoặc nguy hiểm.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Sự kiện hoặc thay đổi bất thường, không bình thường mà cần được chú ý.

Ví dụ

  1. 医師は患者の呼吸の異変に気づき、すぐに処置を始めた。

    Bác sĩ nhận thấy bất thường trong nhịp thở của bệnh nhân và lập tức bắt đầu xử trí.

  2. 森の動物が一斉に姿を消したのは、何らかの異変の前触れかもしれない。

    Việc các con vật trong rừng đồng loạt biến mất có thể là điềm báo của một biến cố bất thường nào đó.

  3. 空の色に異変が現れ、住民は不安そうに見上げた。

    Bầu trời có màu khác thường, người dân nhìn lên và lo lắng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 異変に気づく

    Điều này khiến cho người ta nhận ra sự khác biệt.

  • 体の異変

    Sự thay đổi về cơ thể.

  • 異変が起こる

    Đột biến xảy ra khi có sự thay đổi.

  • 異変の前触れ

    Một sự thay đổi bất thường đang đến gần.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không chỉ là khác biệt đơn thuần, từ này thường dùng cho thay đổi hoặc sự kiện khác thường khiến người ta thấy cần xác định nguyên nhân và ứng phó.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「異変(いへん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 遠慮せず、強い言葉ではっきり言う。
  2. 反対されても、自分の主張を正しいと言い続ける。
  3. 責任感がなく、扱いが雑な様子。
  4. 通常とは違う、注意を要する異常な出来事や変化。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 通常とは違う、注意を要する異常な出来事や変化。

Giải thích: 「異変」 thường dùng trong cụm 「異変に気づく」(Điều này khiến cho người ta nhận ra sự khác biệt.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1