Nghĩa
Khí chất đường hoàng, trang nghiêm, tự nhiên khiến người khác kính trọng.
Giải thích
Điều này cho thấy sự bình tĩnh và trọng lượng của vị trí hoặc nhân vật, tạo cảm giác tôn trọng hay căng thẳng trong cộng đồng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Điều này cho thấy sự bình tĩnh và trọng lượng của vị trí hoặc nhân vật, tạo cảm giác tôn trọng hay căng thẳng trong cộng đồng.
Nghĩa chính 1
Khí chất đường hoàng, trang nghiêm, tự nhiên khiến người khác kính trọng.
Ví dụ
-
新しい校長は穏やかな口調の中にも威厳があった。
Hiệu trưởng mới có vẻ uy nghi ngay cả trong giọng nói ôn hòa.
-
王は儀式の間、威厳に満ちた態度を崩さなかった。
Trong suốt nghi lễ, nhà vua luôn giữ thái độ đầy uy nghi.
-
責任者としての威厳を保ちながら、部下の意見にも耳を傾けた。
Ông lắng nghe ý kiến cấp dưới trong khi vẫn giữ được uy nghi của người phụ trách.
Cách kết hợp thường dùng
-
威厳のある態度
Một thái độ lịch sự, tôn trọng.
-
威厳を保つ
Giữ gìn phẩm giá của mình.
-
威厳に満ちる
Một sự tôn trọng đầy quý giá.
-
威厳を失う
Thiếu phẩm giá, mất đi danh dự.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không giống như áp bức bằng sự sợ hãi, nó được sử dụng để tạo ra sự tôn trọng từ tầm quan trọng của một cá nhân hoặc vị trí.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「威厳(いげん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 堂々として重々しく、自然に人を敬わせる品格。
- 決定・意見・手続きなどに同意できないとして反対を表すこと。
- 通常とは違う、注意を要する異常な出来事や変化。
- 遠慮せず、強い言葉ではっきり言う。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 堂々として重々しく、自然に人を敬わせる品格。
Giải thích: 「威厳」 thường dùng trong cụm 「威厳のある態度」(Một thái độ lịch sự, tôn trọng.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
