Nghĩa
Thể hiện dáng vẻ uy nghi, đường hoàng và điềm tĩnh.
Giải thích
Diễn tả con người, công trình và những đối tượng khác trông uy nghi, bề thế.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả con người, công trình và những đối tượng khác trông uy nghi, bề thế.
Nghĩa chính 1
Thể hiện dáng vẻ uy nghi, đường hoàng và điềm tĩnh.
Ví dụ
-
城門は修復を終え、威風堂々たる姿を取り戻した。
Cổng thành được tu sửa xong, lấy lại dáng vẻ uy nghi đường bệ.
-
楽団は威風堂々と広場を進み、聴衆の注目を集めた。
Ban nhạc tiến qua quảng trường đầy uy phong, thu hút sự chú ý của khán giả.
-
老優は舞台の中央に立ち、威風堂々とした存在感を示した。
Nam diễn viên kỳ cựu đứng giữa sân khấu, thể hiện khí chất uy nghi nổi bật.
Cách kết hợp thường dùng
-
威風堂々たる姿
dáng vẻ uy nghi đường bệ
-
威風堂々と歩く
bước đi đầy uy phong
-
威風堂々たる風格
phong thái uy nghi đường hoàng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng như 「威風堂々たる姿」「威風堂々と歩く」. Không chỉ trông mạnh mẽ, mà còn có phong thái điềm tĩnh và uy nghi.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「威風堂々(いふうどうどう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 堂々として重々しく、自然に人を敬わせる品格。
- 決定・意見・手続きなどに同意できないとして反対を表すこと。
- 威厳があり、立派で落ち着いた姿を堂々と示すさま。
- 通常とは違う、注意を要する異常な出来事や変化。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 威厳があり、立派で落ち着いた姿を堂々と示すさま。
Giải thích: 「威風堂々」 thường dùng trong cụm 「威風堂々たる姿」(dáng vẻ uy nghi đường bệ).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
