benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「異動」

Cách đọc
いどう
Từ loại
verb_suru_intransitive

Nghĩa

Sự thay đổi đơn vị, chức vụ hoặc nơi làm việc của nhân viên trong một tổ chức.

Giải thích

Chỉ việc phòng ban, nhiệm vụ, chức vụ hoặc nơi làm việc của một người được thay đổi do quyết định nhân sự của công ty hay cơ quan nhà nước.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ việc phòng ban, nhiệm vụ, chức vụ hoặc nơi làm việc của một người được thay đổi do quyết định nhân sự của công ty hay cơ quan nhà nước.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_intransitive

Sự thay đổi đơn vị, chức vụ hoặc nơi làm việc của nhân viên trong một tổ chức.

Ví dụ

  1. 四月の人事異動で、東京支店から本社へ移ることになった。

    Trong đợt điều động nhân sự tháng tư, tôi được chuyển từ chi nhánh Tokyo về trụ sở chính.

  2. 部長は来月、海外事業部へ異動する。

    Tháng tới, ông sẽ chuyển sang bộ phận kinh doanh nước ngoài và sẽ làm việc tại đây cho đến khi được bổ nhiệm.

  3. 突然の異動を命じられ、担当者は引き継ぎを急いだ。

    Bị lệnh điều động đột ngột, người phụ trách vội vàng bàn giao công việc.

Cách kết hợp thường dùng

  • 人事異動

    Chuyển giao nhân sự

  • 別の部署へ異動する

    Di chuyển đến một đơn vị khác.

  • 異動を命じる

    Lệnh chuyển công tác.

  • 定期異動

    Đổi chỗ thường xuyên.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là một thuật ngữ chủ yếu chỉ đến việc thay đổi vị trí nhân viên trong tổ chức, khác với "di chuyển" (đổi địa chỉ) hoặc "truyền công việc" (dời công ty).

Câu hỏi luyện tập mẫu

「異動(いどう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 家族に告げず、または対立して自宅を離れ、帰らないこと。
  2. 威厳があり、立派で落ち着いた姿を堂々と示すさま。
  3. 組織内で職員の所属・役職・勤務地などが変わること。
  4. 堂々として重々しく、自然に人を敬わせる品格。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 組織内で職員の所属・役職・勤務地などが変わること。

Giải thích: 「異動」 thường dùng trong cụm 「人事異動」(Chuyển giao nhân sự).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1