Nghĩa
Mọi thứ đều giống nhau, không có sự khác biệt hay thay đổi.
Giải thích
Nó thể hiện nhiều trạng thái, chuyển động, hình dạng của một số người hoặc vật, và không có sự khác biệt nào được thấy.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó thể hiện nhiều trạng thái, chuyển động, hình dạng của một số người hoặc vật, và không có sự khác biệt nào được thấy.
Nghĩa chính 1
Mọi thứ đều giống nhau, không có sự khác biệt hay thay đổi.
Ví dụ
-
参加者は一様に驚いた表情を見せた。
Những người tham gia đều lộ vẻ ngạc nhiên.
-
製品の品質を一様に保つのは難しい。
Rất khó duy trì chất lượng sản phẩm ở mức đồng đều.
-
葉はどれも一様な大きさに育っている。
Tất cả các lá đều có cùng kích thước và mọc thành từng cụm.
Cách kết hợp thường dùng
-
一様に驚く
Tất cả đều khiến tôi ngạc nhiên.
-
一様な反応
Phản ứng đồng nhất: phản ứng tương tự.
-
一様にそろう
Để cho nó hòa tan đều.
-
一様な大きさ
đồng đều về kích thước
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nói về sự không khác biệt giữa các cá nhân, nó có một trọng tâm khác so với những từ chỉ nói rằng hai thứ giống nhau như "đúng" hay "giống".
Câu hỏi luyện tập mẫu
「一様(いちよう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 相手に勝負や争いを仕掛け、競い合おうとする。
- 組織内で職員の所属・役職・勤務地などが変わること。
- 家族に告げず、または対立して自宅を離れ、帰らないこと。
- すべてが同じようで、違いや変化がないこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. すべてが同じようで、違いや変化がないこと。
Giải thích: 「一様」 thường dùng trong cụm 「一様に驚く」(Tất cả đều khiến tôi ngạc nhiên.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
