benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「一連」

Cách đọc
いちれん
Từ loại
noun

Nghĩa

Nhiều sự việc có liên quan với nhau và xảy ra nối tiếp.

Giải thích

Từ dùng để chỉ một tập hợp các sự kiện riêng lẻ được liên kết với nhau bởi nguyên nhân, quá trình, v.v...

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Từ dùng để chỉ một tập hợp các sự kiện riêng lẻ được liên kết với nhau bởi nguyên nhân, quá trình, v.v...

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Nhiều sự việc có liên quan với nhau và xảy ra nối tiếp.

Ví dụ

  1. 警察は一連の事件に同じ人物が関わったとみている。

    Cảnh sát cho rằng cùng một người đã tham gia vào một loạt các vụ án, và họ tin rằng đây là một kẻ có liên quan.

  2. 一連の手続きが終わるまで三日かかった。

    Phải mất ba ngày mới hoàn tất một loạt thủ tục.

  3. 担当者は一連の経緯を詳しく説明した。

    Người đứng đầu đã giải thích chi tiết về một loạt các sự kiện.

Cách kết hợp thường dùng

  • 一連の事件

    Một loạt các sự kiện xảy ra.

  • 一連の手続き

    Một loạt các thủ tục cần phải thực hiện.

  • 一連の流れ

    Một chuỗi các dòng chảy.

  • 一連の経緯

    Đó là một chuỗi các sự kiện xảy ra.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nó thường được dùng để chỉ một chuỗi các sự kiện, và khó sử dụng khi chỉ đơn giản là xếp những thứ không liên quan lại với nhau.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「一連(いちれん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. すべてを同じ基準・方法・割合で扱うこと。
  2. 互いに関係し、続いて起こる複数の事柄。
  3. すべてが同じようで、違いや変化がないこと。
  4. 相手に勝負や争いを仕掛け、競い合おうとする。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 互いに関係し、続いて起こる複数の事柄。

Giải thích: 「一連」 thường dùng trong cụm 「一連の事件」(Một loạt các sự kiện xảy ra.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1