benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「一任」

Cách đọc
いちにん
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Giao toàn bộ việc phán đoán hoặc xử lý một vấn đề cho người khác.

Giải thích

Điều này có nghĩa là việc giao toàn bộ công việc, bao gồm cả quyền lực và trách nhiệm, cho một người hoặc cơ quan nhất định và tuân theo phán quyết của họ.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Điều này có nghĩa là việc giao toàn bộ công việc, bao gồm cả quyền lực và trách nhiệm, cho một người hoặc cơ quan nhất định và tuân theo phán quyết của họ.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Giao toàn bộ việc phán đoán hoặc xử lý một vấn đề cho người khác.

Ví dụ

  1. 人事に関する判断は新社長に一任された。

    Việc nhân sự được giao toàn quyền cho tân chủ tịch.

  2. 会場の選定を担当者に一任する。

    Người quản lý sẽ chọn địa điểm và người tham gia sẽ phải chịu trách nhiệm về việc lựa chọn địa chỉ.

  3. 細かな交渉条件については代理人に一任した。

    Ông đã giao cho đại diện của mình các điều kiện thương lượng chi tiết.

Cách kết hợp thường dùng

  • 判断を一任する

    Người có thẩm quyền quyết định.

  • 処理を一任する

    Người chịu trách nhiệm xử lý là người được chỉ định.

  • 担当者に一任する

    Giao toàn quyền cho người phụ trách

  • 一任される

    Được giao toàn quyền

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong hình thức "để lại cho người khác", nó có nghĩa là không chỉ một phần công việc mà toàn bộ, bao gồm cả việc phán xét.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「一任(いちにん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 互いに関係し、続いて起こる複数の事柄。
  2. すべてを同じ基準・方法・割合で扱うこと。
  3. すべてが同じようで、違いや変化がないこと。
  4. ある事柄の判断や処理を、すべて相手に任せること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. ある事柄の判断や処理を、すべて相手に任せること。

Giải thích: 「一任」 thường dùng trong cụm 「判断を一任する」(Người có thẩm quyền quyết định.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1