benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「一撃」

Cách đọc
いちげき
Từ loại
noun

Nghĩa

Một cú đánh mạnh duy nhất, hoặc một lần tấn công như vậy.

Giải thích

Đây là một đòn đánh mạnh mẽ bằng vũ khí, đấm hay các kỹ năng thi đấu khác có thể gây ra tác động lớn lên đối thủ hoặc mục tiêu trong một lần.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Đây là một đòn đánh mạnh mẽ bằng vũ khí, đấm hay các kỹ năng thi đấu khác có thể gây ra tác động lớn lên đối thủ hoặc mục tiêu trong một lần.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Một cú đánh mạnh duy nhất, hoặc một lần tấn công như vậy.

Ví dụ

  1. 選手は強烈な一撃で相手を倒した。

    Vận động viên hạ đối thủ bằng một cú đánh mãnh liệt.

  2. 硬い岩に一撃を加えたが、表面が少し欠けただけだった。

    Tôi giáng một cú vào tảng đá cứng nhưng bề mặt chỉ sứt một chút.

  3. 守備を崩す一撃が試合の流れを変えた。

    Một cú sút phá vỡ hàng phòng ngự đã thay đổi hoàn toàn lối chơi của trận đấu.

Cách kết hợp thường dùng

  • 強烈な一撃

    Một cú đấm mạnh mẽ vào mặt.

  • 一撃を加える

    Đánh một cú đấm vào mặt đối phương.

  • 一撃で倒す

    Hạ gục một đòn, đánh bại tất cả.

  • 一撃を受ける

    Đánh trúng một phát sẽ bị đánh trúng.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chỉ một cú đánh hoặc một lần tấn công; cũng dùng ẩn dụ cho một sự việc gây thiệt hại lớn. Nghĩa chuyên môn leo núi về hoàn thành ngay lần đầu không nằm trong lựa chọn này.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「一撃(いちげき)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 一度だけ強く打つこと、またはその一回の攻撃。
  2. なじみや紹介がないまま、宿や料理店などを初めて利用すること。また、その客。
  3. 変化や差がはっきり目立つほど大きい。
  4. 感情や気配などが、わずかに感じられること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 一度だけ強く打つこと、またはその一回の攻撃。

Giải thích: 「一撃」 thường dùng trong cụm 「強烈な一撃」(Một cú đấm mạnh mẽ vào mặt.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1