Nghĩa
Tất cả những người có mặt tại đó hoặc liên quan đến việc này.
Giải thích
Nói về một nhóm người trong một tổ chức, thường được dùng để nói về ý định và hành động của tất cả họ trong các lời chào hỏi hoặc trong các tình huống chính thức.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nói về một nhóm người trong một tổ chức, thường được dùng để nói về ý định và hành động của tất cả họ trong các lời chào hỏi hoặc trong các tình huống chính thức.
Nghĩa chính 1
Tất cả những người có mặt tại đó hoặc liên quan đến việc này.
Ví dụ
-
社員一同、皆様のご来店をお待ちしております。
Toàn thể nhân viên chúng tôi mong được đón quý khách đến cửa hàng.
-
参加者一同が壇上に並び、記念写真を撮った。
Tất cả các thành viên tham gia đã đứng lên sân khấu để chụp ảnh lưu niệm và chụp hình kỷ niệm.
-
家族一同、心よりお礼申し上げます。
Gia đình tôi và tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành nhất đến gia đình ông.
Cách kết hợp thường dùng
-
社員一同
toàn thể nhân viên
-
関係者一同
Cùng với những người có liên quan.
-
家族一同
Gia đình tôi cùng nhau đi chơi.
-
役員一同
Cùng với các quan chức, họ cũng có mặt tại đây.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó được dùng chủ yếu để chỉ một nhóm người, thường đặt sau tên của nhóm như trong "công nhân cùng nhau".
Câu hỏi luyện tập mẫu
「一同(いちどう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 個々の違いを考えず、すべてを同じように扱って。
- 一度だけ強く打つこと、またはその一回の攻撃。
- その場にいる人、または関係する人の全員。
- なじみや紹介がないまま、宿や料理店などを初めて利用すること。また、その客。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. その場にいる人、または関係する人の全員。
Giải thích: 「一同」 thường dùng trong cụm 「社員一同」(toàn thể nhân viên).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
