Nghĩa
Toàn bộ diễn biến của sự việc từ đầu đến cuối.
Giải thích
Nói về một sự kiện hay sự kiện, không bỏ qua bất kỳ chi tiết nào trong quá trình diễn ra.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nói về một sự kiện hay sự kiện, không bỏ qua bất kỳ chi tiết nào trong quá trình diễn ra.
Nghĩa chính 1
Toàn bộ diễn biến của sự việc từ đầu đến cuối.
Ví dụ
-
目撃者は事故の一部始終を警察に話した。
Nhân chứng đã kể lại cho cảnh sát một phần vụ tai nạn và cảnh sát đã bắt giữ người đàn ông này.
-
会議の一部始終が記録されていた。
Toàn bộ diễn biến của cuộc họp đã được ghi lại.
-
彼は計画が失敗するまでの一部始終を知っている。
Ông ta biết tất cả mọi thứ cho đến khi kế hoạch thất bại, và ông ta đã làm được điều đó.
Cách kết hợp thường dùng
-
一部始終を話す
Nói về một phần của tất cả mọi thứ.
-
一部始終を目撃する
Một số người chứng kiến toàn bộ quá trình.
-
一部始終を記録する
Một số ghi lại toàn bộ quá trình.
-
一部始終を知る
Một số người biết tất cả mọi thứ.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó không có nghĩa là một phần, nhưng nó chỉ ra toàn bộ quá trình từ đầu đến cuối.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「一部始終(いちぶしじゅう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- その場にいる人、または関係する人の全員。
- 物事の始めから終わりまでの詳しい経過全部。
- 個々の違いを考えず、すべてを同じように扱って。
- 一度だけ強く打つこと、またはその一回の攻撃。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 物事の始めから終わりまでの詳しい経過全部。
Giải thích: 「一部始終」 thường dùng trong cụm 「一部始終を話す」(Nói về một phần của tất cả mọi thứ.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
